(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zodat
B1
voegwoord B1 Ngôn ngữ học, Sử dụng ngôn ngữ

zodat

'zodat
để mà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zodat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft een reden of doel aan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Để mà; để cho; kết quả là.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik studeer hard zodat ik mijn examen kan halen."

    "Tôi học hành chăm chỉ để có thể đậu kỳ thi."

  • "Zij spaart geld zodat ze een nieuwe auto kan kopen."

    "Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe hơi mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opdat(để mà (trang trọng hơn)) ten einde(với mục đích là)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Liên từ 'zodat' dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả. Tương tự như 'om te' nhưng 'zodat' thường dùng khi có chủ ngữ khác nhau trong mệnh đề chính và mệnh đề phụ. 'Om te' được dùng khi chủ ngữ giống nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)