zorgzaam zijn voor
Định nghĩa "zorgzaam zijn voor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aandachtig en behulpzaam zijn voor de behoeften en gevoelens van anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is erg zorgzaam voor zijn zieke moeder."
"Anh ấy rất chu đáo với người mẹ ốm yếu của mình."
"Ze is altijd erg zorgzaam voor haar vrienden."
"Cô ấy luôn rất quan tâm đến bạn bè của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến người khác. 'zorgzaam' là tính từ, 'zijn' là động từ 'thì, là, ở', và 'voor' là giới từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verpleegster is erg zorgzaam voor de patiënten in het ziekenhuis."
"Y tá rất chu đáo với bệnh nhân trong bệnh viện."
-
"Het is belangrijk om zorgzaam te zijn voor het milieu, zodat toekomstige generaties ook kunnen genieten van de natuur."
"Điều quan trọng là phải chu đáo với môi trường, để các thế hệ tương lai cũng có thể tận hưởng thiên nhiên."
-
"Mijn buurvrouw is erg zorgzaam voor haar oude kat; ze geeft haar speciale voeding en veel aandacht."
"Người hàng xóm của tôi rất chu đáo với con mèo già của cô ấy; cô ấy cho nó ăn thức ăn đặc biệt và rất nhiều sự quan tâm."
