(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blacha falista
B1
rzeczownik (f) B1 Xây dựng

blacha falista

[ˈblaxa faˈlʲista]
mái tôn
Średnio zaawansowany (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "blacha falista" (Znaczenie)

Định nghĩa (Tiếng Ba Lan)

Arkusz blachy profilowany w fale, używany do krycia dachów.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc lợp mái bằng tôn; mái nhà được lợp bằng tôn.

Ví dụ (Przykłady)

  • "Na dachu garażu położona jest blacha falista."

    "Mái nhà để xe được lợp bằng tôn."

  • "Blacha falista jest odporna na warunki atmosferyczne."

    "Mái tôn có khả năng chống chịu thời tiết."

Đồng nghĩa (Synonimy) & Trái nghĩa (Antonimy)

Đồng nghĩa

blacha trapezowa(tôn sóng)

Ghi chú sử dụng (Użycie)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Ba Lan

Danh từ giống cái (f). Lưu ý cách sử dụng trong các cụm từ liên quan đến xây dựng và vật liệu.

Ngữ pháp (Gramatyka)

noun Rodzaj: żeński

Các dạng từ (Odmiana/Formy)

Loại (Forma/Typ)Słowo (Từ)Przykład (Ví dụ)
Mianownik Singular (Chủ cách số ít - Nominative) blacha falista
Na dachu leży blacha falista.
(Trên mái nhà có một tấm tôn lượn sóng.)
Dopełniacz Singular (Sở hữu cách/Sinh cách - Genitive) blachy falistej
Potrzebuję kawałka blachy falistej.
(Tôi cần một mảnh tôn lượn sóng.)
Biernik Singular (Đối cách - Accusative) blachę falistą
Kupiłem blachę falistą do remontu.
(Tôi đã mua tôn lượn sóng để sửa chữa.)
Mianownik Plural (Chủ cách số nhiều - Nominative Plural) blachy faliste
Blachy faliste są odporne na warunki atmosferyczne.
(Tôn lượn sóng có khả năng chống chịu thời tiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Kontekst i Struktura)

Đối cách (Cách 4)
  • "Widzę blachę falistą na dachu."
    Tôi thấy tấm tôn lượn sóng trên mái nhà.
    'blacha falista' (tấm tôn lượn sóng) ở dạng Mianownik (Nominative - Cách 1) là 'blacha falista'. Trong câu này, nó là tân ngữ trực tiếp nên được chia ở Biernik (Accusative - Cách 4). Vì 'blacha' là giống cái (żeński rodzaj), 'falista' biến đổi thành 'falistą' (do kết thúc bằng '-a').
  • "Nie kupuję blachy falistej."
    Tôi không mua tôn lượn sóng.
    Trong câu phủ định, tân ngữ 'blacha falista' từ Biernik (Accusative - Cách 4) phải chuyển sang Dopełniacz (Genitive - Cách 2). 'blacha falista' ở dạng Dopełniacz sẽ là 'blachy falistej'. Do 'blacha' là giống cái, 'falista' biến đổi thành 'falistej'.
  • "Muszę pomalować blachę falistą przed zimą."
    Tôi phải sơn tấm tôn lượn sóng trước mùa đông.
    'blacha falista' (tấm tôn lượn sóng) là tân ngữ trực tiếp nên được chia ở Biernik (Accusative - Cách 4). Vì 'blacha' là giống cái (żeński rodzaj), 'falista' biến đổi thành 'falistą' (do kết thúc bằng '-a'). 'pomalować' là động từ khía cạnh hoàn thành (dokonany).
(Vị trí vocab_tab4_inline)