(Vị trí top_banner)
Hình minh họa primadonna
B2
rzeczownik (f) B2 Âm nhạc, Sân khấu, Tính cách

primadonna

/ˌpri.maˈdɔn.na/
ca sĩ chính (trong opera)
Ponad średni (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "primadonna" (Znaczenie)

Định nghĩa (Tiếng Ba Lan)

Główna śpiewaczka w operze lub koncercie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nữ ca sĩ chính trong một vở opera hoặc buổi hòa nhạc.

Ví dụ (Przykłady)

  • "Słyszałem, że nasza lokalna primadonna wystąpi w nowej produkcji operowej."

    "Tôi nghe nói rằng nữ ca sĩ chính địa phương của chúng ta sẽ biểu diễn trong một vở opera mới."

  • "Publiczność oszalała, kiedy primadonna wyszła na scenę."

    "Khán giả phát cuồng khi nữ ca sĩ chính bước ra sân khấu."

Đồng nghĩa (Synonimy) & Trái nghĩa (Antonimy)

Đồng nghĩa

gwiazda opery(Ngôi sao opera)

Ghi chú sử dụng (Użycie)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Ba Lan

Từ này mượn từ tiếng Ý, không biến cách. Tuy nhiên, khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến giới và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Gramatyka)

noun Rodzaj: żeński

Các dạng từ (Odmiana/Formy)

Loại (Forma/Typ)Słowo (Từ)Przykład (Ví dụ)
Mianownik Singular (Chủ cách số ít - Nominative) primadonna
Maria Callas była słynną primadonną.
(Maria Callas là một ca sĩ chính nổi tiếng.)
Dopełniacz Singular (Sở hữu cách/Sinh cách - Genitive) primadonny
Nie słyszałem o sukcesie tej primadonny.
(Tôi chưa nghe nói về thành công của ca sĩ chính này.)
Biernik Singular (Đối cách - Accusative) primadonnę
Widziałem primadonnę na scenie.
(Tôi đã thấy ca sĩ chính trên sân khấu.)
Mianownik Plural (Chủ cách số nhiều - Nominative Plural) primadonny
Te primadonny mają piękne głosy.
(Những ca sĩ chính này có giọng hát tuyệt vời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Kontekst i Struktura)

Chủ cách (Cách 1)
  • "Anna Netrebko to prawdziwa primadonna opery."
    Anna Netrebko là một primadonna thực sự của opera.
    „primadonna” ở dạng Mianownik (chủ cách), số ít, giống cái. Không biến đổi đuôi vì từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý và được sử dụng mà không biến đổi trong tiếng Ba Lan trong trường hợp này.
  • "Ta primadonna zawsze musi być w centrum uwagi."
    Cô primadonna đó luôn phải là trung tâm của sự chú ý.
    „primadonna” ở dạng Mianownik (chủ cách), số ít, giống cái. “Ta” (cô đó) bổ nghĩa cho primadonna, xác định rõ hơn đối tượng đang nói đến. Không biến đổi đuôi vì từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý và được sử dụng mà không biến đổi trong tiếng Ba Lan trong trường hợp này.
  • "Primadonna zażądała zmiany scenariusza na dzień przed premierą."
    Nàng primadonna đã yêu cầu thay đổi kịch bản một ngày trước buổi ra mắt.
    „Primadonna” ở dạng Mianownik (chủ cách), số ít, giống cái. Động từ 'zażądała' (đã yêu cầu) ở thì quá khứ, khía cạnh hoàn thành (dokonany). Không biến đổi đuôi vì từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý và được sử dụng mà không biến đổi trong tiếng Ba Lan trong trường hợp này.
Hô cách (Cách 5)
  • "O, primadonno, twój głos jest jak anielski śpiew!"
    Ôi, primadonna, giọng hát của bạn như tiếng hát thiên thần!
    Dạng *primadonno* là Hô cách (Wołacz) của *primadonna*. Trong tiếng Ba Lan, danh từ giống cái thường có đuôi -o trong Wołacz.
  • "Primadonno, dlaczego jesteś taka kapryśna?"
    Primadonna, tại sao bạn lại đỏng đảnh như vậy?
    Dạng *primadonno* là Hô cách (Wołacz) của *primadonna*. Việc sử dụng Wołacz thể hiện sự gọi trực tiếp đến đối tượng.
  • "Uspokój się, primadonno! Twój występ będzie wspaniały."
    Bình tĩnh nào, primadonna! Màn trình diễn của bạn sẽ rất tuyệt vời.
    Dạng *primadonno* là Hô cách (Wołacz) của *primadonna*. Sử dụng Wołacz để trấn an một ai đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)