(Vị trí top_banner)
Hình minh họa à socapa
B2
Advérbio, Locução adverbial (Feminino) B2 Chung

à socapa

/a suˈka.pɐ/
mà không ai đó hay biết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "à socapa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma dissimulada ou secreta; às escondidas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ai đó biết hoặc nhận ra điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele andava à socapa a roubar comida da cozinha."

    "Anh ta lén lút ăn trộm thức ăn từ bếp."

  • "Ela observava-o à socapa, sem que ele percebesse."

    "Cô ấy lén quan sát anh ta mà anh ta không hề hay biết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

às escondidas(lén lút) clandestinamente(bí mật)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ cố định, không thay đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: Under the cape; figuratively: secretly, covertly, stealthily. It implies doing something hidden or discreetly, often with a negative connotation suggesting deception or avoidance of detection.
Ele agiu à socapa para evitar que descobrissem seus planos.
Anh ta hành động bí mật để tránh bị phát hiện kế hoạch của mình.
Formality
Informal
É uma expressão usada em contextos informais, quando queremos descrever algo que é feito de forma escondida ou dissimulada.
Đây là một cách diễn đạt được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, khi chúng ta muốn mô tả điều gì đó được thực hiện một cách bí mật hoặc che đậy.
Example 1
Ela andava à socapa pelos corredores, com medo de ser vista pelo chefe.
Cô ấy lén lút đi dọc hành lang, sợ bị sếp nhìn thấy.
Example 2
O João anda a namorar a Maria à socapa, ninguém sabe ainda.
João đang lén lút tán tỉnh Maria, chưa ai biết cả.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu me contasses os teus segredos à socapa, talvez te pudesse ajudar."
    Nếu cậu kể cho tôi những bí mật của cậu một cách lén lút, có lẽ tôi đã có thể giúp cậu.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Pudesse' là chia ở thì Condicional Simples của động từ 'poder'. 'Contasses' chia ở Subjuntivo Imperfeito. 'À socapa' bổ nghĩa cho cách kể bí mật.
  • "Eu não estaria a fazer este trabalho à socapa se me pagassem a tempo e horas."
    Tôi sẽ không làm công việc này một cách lén lút nếu họ trả tiền cho tôi đúng thời gian.
    Sử dụng 'estaria a fazer' (Condicional Simples của 'estar' + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong một tình huống giả định. 'À socapa' bổ nghĩa cho cách làm việc. Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
  • "Deverias ter cuidado. Se ele estivesse a planear tudo à socapa, poderias não saber o que se passa realmente."
    Cậu nên cẩn thận. Nếu anh ta đang lên kế hoạch mọi thứ một cách lén lút, cậu có thể không biết chuyện gì đang thực sự xảy ra đâu.
    'Deverias' là Condicional Simples của 'dever', diễn tả lời khuyên. 'Estivesse a planear' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở Subjuntivo Imperfeito để diễn tả hành động đang diễn ra trong giả định. 'Poderias' là chia Condicional Simples của 'poder'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O João anda à socapa a ler os teus poemas; de certeza que está apaixonado por ti!"
    João lén lút đọc thơ của bạn; chắc chắn là cậu ấy đang yêu bạn!
    Câu này sử dụng 'teus poemas' (thơ của bạn - số nhiều, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'anda a...' tương đương với 'está a...' (đang). 'À socapa' bổ nghĩa cho cách João đọc thơ.
  • "Não te preocupes, ele não vai descobrir. Tenho estado à socapa a alterar os seus documentos e a fazer desaparecer as tuas fotos antigas."
    Đừng lo lắng, anh ấy sẽ không phát hiện ra đâu. Em đã lén lút sửa đổi tài liệu của anh ấy và làm biến mất những bức ảnh cũ của chị.
    Sử dụng 'seus documentos' (tài liệu của anh ấy) và 'tuas fotos' (ảnh của chị). 'Tenho estado a...' (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, 'have been...') được chia theo ngôi 'Eu' (Em). Liên quan tới CONTINUOUS ASPECT và Possessivos.
  • "Estás à socapa a usar o meu computador, não estás? Dá-me já o rato! São os meus dados!"
    Bạn đang lén lút sử dụng máy tính của tôi, đúng không? Đưa chuột cho tôi ngay! Đó là dữ liệu của tôi!
    Sử dụng 'meu computador' (máy tính của tôi). 'Estás a...' chia theo ngôi 'Tu' (bạn). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Ele está à socapa a ser um mau amigo; ninguém percebe a sua falsidade."
    Anh ta đang lén lút trở thành một người bạn tồi; không ai nhận ra sự giả dối của anh ta.
    'Estar a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, 'à socapa' bổ nghĩa cho cách thức hành động. 'Ele' là ngôi thứ ba số ít, 'está' là dạng chia của 'estar' tương ứng.
  • "Tu estás à socapa a tentar descobrir o presente de aniversário. Não sejas tão curioso!"
    Bạn đang lén lút cố gắng khám phá món quà sinh nhật. Đừng tò mò như vậy!
    'Tu' (bạn) được sử dụng, do đó động từ 'estar' được chia thành 'estás'. 'Estar a tentar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'À socapa' diễn tả hành động lén lút.
  • "Ela está à socapa a ser a pessoa que espalha os boatos. É inaceitável!"
    Cô ấy đang lén lút là người lan truyền những tin đồn. Thật không thể chấp nhận được!
    'Estar a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'À socapa' bổ nghĩa cho cách thức hành động. 'Ela' là ngôi thứ ba số ít, 'está' là dạng chia của 'estar' tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)