a totalidade
/ɐ tu.ta.liˈda.dɨ/
toàn bộ
Independente (B2)
Significado "a totalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O conjunto de todos os elementos ou aspetos de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.
Exemplos (Ví dụ)
"A totalidade dos votos foi apurada."
"Toàn bộ số phiếu đã được kiểm."
"Estou a analisar a totalidade do projeto."
"Tôi đang phân tích toàn bộ dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | as totalidades |
As totalidades dos votos foram contadas.
(Tổng số phiếu đã được đếm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | a totalidadinha |
Queria apenas a totalidadinha do bolo.
(Tôi chỉ muốn một phần rất nhỏ của cái bánh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Na totalidade dos alunos, és tu o mais inteligente."Trong toàn bộ các học sinh, em là người thông minh nhất.Câu này sử dụng 'a totalidade' để chỉ toàn bộ học sinh. 'O mais inteligente' là cấu trúc so sánh bậc nhất (superlativo absoluto sintético). Động từ 'és' chia theo ngôi 'tu'.
-
"A totalidade da área florestal está a ser afetada, mas esta pequena clareira é a menos afetada de todas."Toàn bộ diện tích rừng đang bị ảnh hưởng, nhưng khoảng đất trống nhỏ này là nơi ít bị ảnh hưởng nhất trong tất cả.Sử dụng 'a totalidade' để chỉ toàn bộ khu rừng. 'Está a ser afetada' là bị động với 'estar a + infinitivo'. 'A menos afetada' là so sánh bậc nhất (superlativo relativo de inferioridade).
-
"Na totalidade das obras de arte do museu, esta é a mais valiosa que se me apresenta."Trong toàn bộ các tác phẩm nghệ thuật của bảo tàng, đây là tác phẩm giá trị nhất mà tôi được giới thiệu.Dùng 'a totalidade' để chỉ toàn bộ các tác phẩm nghệ thuật. 'A mais valiosa' là so sánh bậc nhất (superlativo relativo de superioridade). 'Se me apresenta' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc PT-PT (proclisis).
Thì Tương lai đơn
-
"A totalidade dos participantes estará a chegar ao congresso até ao final da semana que vem."Toàn bộ những người tham gia sẽ đến hội nghị trước cuối tuần tới.'Estará a chegar' là thì tương lai đơn diễn tả hành động đang diễn ra. 'A totalidade' đóng vai trò chủ ngữ số ít nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
-
"Tu verás que a totalidade dos teus problemas estará a resolver-se rapidamente se seguires os meus conselhos."Bạn sẽ thấy rằng toàn bộ các vấn đề của bạn sẽ được giải quyết nhanh chóng nếu bạn làm theo lời khuyên của tôi.'Estará a resolver-se' (estar a + infinitivo reflexivo) là thì tương lai đơn diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ vô định (enclisis). Ngôi 'tu' đòi hỏi động từ chia theo ngôi thứ hai số ít ('verás').
-
"A senhora verá que a totalidade do valor será paga até ao dia 15 do próximo mês."Ngài/Bà sẽ thấy rằng toàn bộ giá trị sẽ được thanh toán trước ngày 15 tháng tới.'Será paga' là thì tương lai đơn (thể bị động). 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự ngôi thứ ba số ít, nên động từ 'ver' chia ở ngôi thứ ba số ít ('verá').
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu compreendes a totalidade do problema quando estás a ler o relatório completo."Bạn hiểu toàn bộ vấn đề khi đang đọc báo cáo đầy đủ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'compreendes' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estás a ler' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ('đang đọc').
-
"Nós vemos a totalidade dos quadros quando estamos a visitar o museu de arte moderna."Chúng tôi thấy toàn bộ các bức tranh khi đang tham quan bảo tàng nghệ thuật hiện đại.Động từ 'vemos' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi) ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estamos a visitar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ('đang tham quan').
-
"Eles acreditam que a totalidade dos votos decide o resultado final quando estão a contar os boletins."Họ tin rằng tổng số phiếu bầu quyết định kết quả cuối cùng khi đang đếm phiếu.Động từ 'acreditam' chia theo ngôi 'eles' (họ) ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estão a contar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ('đang đếm').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
