acordos
[ɐˈkoɾðuʃ]
các thỏa thuận
Intermediário (B1)
Significado "acordos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pactos ou convenções entre duas ou mais partes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thỏa thuận, hiệp định, giao kèo; một hợp đồng.
Exemplos (Ví dụ)
"Os acordos de paz foram finalmente assinados."
"Các thỏa thuận hòa bình cuối cùng đã được ký kết."
"Estamos a tentar chegar a um acordo com a empresa."
"Chúng tôi đang cố gắng đạt được một thỏa thuận với công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'acordo'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | acordos |
Os acordos foram assinados ontem.
(Các thỏa thuận đã được ký kết vào ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acordinhos |
Fizemos uns acordinhos para resolver o problema.
(Chúng tôi đã đạt được một vài thỏa thuận nhỏ để giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estes novos acordos são mais vantajosos do que os anteriores."Những thỏa thuận mới này có lợi hơn những thỏa thuận trước đây.Cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade): Sử dụng cấu trúc 'mais... do que' (hơn... so với). Tính từ 'vantajosos' (có lợi) ở dạng số nhiều giống đực để tương hợp với danh từ 'acordos'.
-
"Dos temas em discussão, estes foram os acordos menos controversos."Trong số các chủ đề đang được thảo luận, đây là những thỏa thuận ít gây tranh cãi nhất.Cấp độ so sánh nhất tương đối (Grau Superlativo Relativo de Inferioridade): Dùng cấu trúc 'os menos...' (ít... nhất). Mạo từ xác định 'os' và tính từ 'controversos' phải tương hợp về giống và số với danh từ 'acordos' (giống đực, số nhiều).
-
"Para garantir a paz, a assinatura de acordos bilaterais é importantíssima."Để đảm bảo hòa bình, việc ký kết các thỏa thuận song phương là cực kỳ quan trọng.Cấp độ tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético): 'importantíssima' là dạng so sánh tuyệt đối của 'importante', có nghĩa là 'rất/cực kỳ quan trọng', dùng để nhấn mạnh mức độ cao của đặc tính mà không cần so sánh. Ở đây, 'importantíssima' ở dạng giống cái số ít để tương hợp với 'a assinatura'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Os acordos que tu estás a analisar são de extrema importância para o futuro da empresa."Các thỏa thuận mà bạn đang phân tích có tầm quan trọng tối đa đối với tương lai của công ty.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'acordos' (các thỏa thuận), kết nối hai mệnh đề. Động từ 'estás a analisar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, đi kèm với ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
-
"As pessoas com quem tu estás a fazer acordos parecem ser bastante razoáveis."Những người mà bạn đang đàm phán các thỏa thuận cùng dường như khá hợp lý.'Com quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, theo sau giới từ 'com' (với). 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Os acordos, cujas condições tu estás a rever, vão trazer grandes mudanças."Các thỏa thuận, với những điều kiện mà bạn đang xem xét, sẽ mang lại những thay đổi lớn.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'acordos' đối với 'condições' (các điều kiện của thỏa thuận). Nó hòa hợp về giống và số với danh từ bị sở hữu ('condições' - số nhiều, giống cái). 'Estás a rever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
