adiantar
[ɐðiɐ̃ˈtaɾ]
dời lên
Intermediário (B1)
Significado "adiantar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mudar uma data ou hora para mais cedo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đổi ngày hoặc giờ của một sự kiện để nó diễn ra sớm hơn dự kiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Vamos adiantar a reunião para amanhã de manhã."
"Chúng ta hãy dời cuộc họp lên sáng mai."
"O congresso foi adiantado para o mês de maio."
"Hội nghị đã được dời lên tháng Năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo: Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, Estou a adiantar...).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adianto |
Eu adianto o pagamento das contas para evitar juros.
(Tôi thanh toán các hóa đơn trước để tránh lãi suất.) |
| Tu | adiantas | |
| Ele/Você | adianta | |
| Nós | adiantamos | |
| Eles/Vocês | adiantam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adiantei |
Ontem, eu adiantei o meu trabalho para poder sair mais cedo.
(Hôm qua, tôi đã hoàn thành công việc của mình sớm để có thể về sớm hơn.) |
| Tu | adiantaste | |
| Ele/Você | adiantou | |
| Nós | adiantámos | |
| Eles/Vocês | adiantaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adiantava |
Quando era mais novo, eu adiantava sempre os trabalhos de casa.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn làm bài tập về nhà trước.) |
| Tu | adiantavas | |
| Ele/Você | adiantava | |
| Nós | adiantávamos | |
| Eles/Vocês | adiantavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu adianto-me sempre no trabalho para sair mais cedo."Tôi luôn làm trước công việc để có thể về sớm hơn.Động từ 'adiantar-se' được chia ở ngôi 'Eu' thì Hiện tại (Presente): 'adianto-me'. Theo quy tắc đặt đại từ (Enclisis) của Bồ Đào Nha, trong câu khẳng định, đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang.
-
"Se tu te adiantas na matéria, vais perceber melhor a aula de amanhã."Nếu cậu xem trước bài vở, cậu sẽ hiểu bài giảng ngày mai tốt hơn.Động từ chia ở ngôi 'Tu' là 'adiantas-te'. Tuy nhiên, vì có từ 'se' (nếu) đứng trước, nó hút đại từ 'te' lên trước động từ (Proclisis), tạo thành cấu trúc 'se tu te adiantas'. Đây là một quy tắc quan trọng về vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles não se adiantam nas conclusões antes de terem todos os factos."Họ không vội vàng đưa ra kết luận trước khi có đủ tất cả các dữ kiện.Động từ chia ở ngôi 'Eles': 'adiantam-se'. Trong câu phủ định, từ 'não' sẽ hút đại từ phản thân 'se' lên đứng trước động từ (Proclisis). Vì vậy, dạng đúng là 'não se adiantam' thay vì 'não adiantam-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
