(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agente patogénico
B2
substantivo Masculino B2 Y học/Sinh học

agente patogénico

/ɐˈʒẽ.tɨ pa.tuˈʒɛ.ni.ku/
mầm bệnh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agente patogénico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um micro-organismo, como uma bactéria, vírus ou fungo, que pode causar doenças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại vi khuẩn, virus hoặc vi sinh vật khác có thể gây bệnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico disse que a infeção foi causada por um agente patogénico resistente aos antibióticos."

    "Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng là do một mầm bệnh kháng kháng sinh gây ra."

  • "É importante lavar as mãos regularmente para evitar a propagação de agentes patogénicos."

    "Điều quan trọng là phải rửa tay thường xuyên để tránh sự lây lan của mầm bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

patógeno(mầm bệnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agentes patogénicos
Os agentes patogénicos podem causar várias doenças.
(Các tác nhân gây bệnh có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agentezinho patogénico
Este é um agentezinho patogénico particularmente perigoso.
(Đây là một tác nhân gây bệnh đặc biệt nguy hiểm (nhỏ bé).)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não lavares as mãos regularmente, um agente patogénico *contaminar-te-á* facilmente e *estarás a sentir-te* doente."
    Nếu con không rửa tay thường xuyên, một tác nhân gây bệnh sẽ dễ dàng lây nhiễm cho con và con sẽ cảm thấy không khỏe.
    'contaminar-te-á' là thì tương lai đơn của 'contaminar' ngôi 'tu' với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise). 'estarás a sentir-te' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (aspecto contínuo) thì tương lai đơn, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, với đại từ 'te' đặt sau infinitivo.
  • "A investigação médica *descobrirá* novas formas de combater os agentes patogénicos, e *estaremos a viver* mais saudavelmente no futuro."
    Nghiên cứu y học sẽ khám phá ra những cách mới để chống lại các tác nhân gây bệnh và chúng ta sẽ sống khỏe mạnh hơn trong tương lai.
    'descobrirá' là thì tương lai đơn ngôi 'ele/ela/você'. 'estaremos a viver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai đơn, ngôi 'nós', diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "No futuro, a ciência *eliminará* muitos agentes patogénicos e já não *estarão a causar* tantas doenças como hoje em dia."
    Trong tương lai, khoa học sẽ loại bỏ nhiều tác nhân gây bệnh và chúng sẽ không còn gây ra nhiều bệnh tật như ngày nay nữa.
    'eliminará' là thì tương lai đơn ngôi 'ele/ela/você'. 'estarão a causar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai đơn, ngôi 'eles/elas/vocês', diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc tiếp diễn) trong tương lai.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Os agentes patogénicos que estamos a estudar no laboratório são extremamente contagiosos."
    Những tác nhân gây bệnh mà chúng ta đang nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cực kỳ dễ lây lan.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết 'agentes patogénicos' với mệnh đề sau. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O médico, a quem entregaste a amostra, é especialista em agentes patogénicos resistentes a antibióticos."
    Vị bác sĩ, người mà bạn đã giao mẫu bệnh phẩm, là một chuyên gia về các tác nhân gây bệnh kháng kháng sinh.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, dùng sau giới từ 'a'. Cấu trúc này thay thế cho 'a o qual' (cho nam) hoặc 'a a qual' (cho nữ) trong văn phong trang trọng hơn. Chú ý vị trí của giới từ 'a'.
  • "Este é o relatório cujos resultados indicam a presença de agentes patogénicos raros. Dá-me a tua opinião sobre ele."
    Đây là báo cáo mà kết quả của nó chỉ ra sự hiện diện của các tác nhân gây bệnh hiếm gặp. Cho tôi ý kiến của bạn về nó.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, tương đương 'của ai/của cái gì'. 'Dá-me' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)