agregação
[ɐ.ɡɾɛ.ɡɐˈsɐ̃w̃]
bằng habilitation
Fluente (C2)
Significado "agregação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de habilitação para o exercício de funções de professor catedrático nas universidades portuguesas, que consiste na aprovação em provas públicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình đủ điều kiện để trở thành giảng viên đại học ở một số nước châu Âu, đặc biệt là các nước nói tiếng Đức, bằng cách nộp luận án và trình bày một bài giảng thử.
Exemplos (Ví dụ)
"O doutor está a preparar-se para as provas de agregação."
"Tiến sĩ đang chuẩn bị cho kỳ thi lấy bằng habilitation."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: agregações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agregações |
As agregações de empresas são comuns no setor tecnológico.
(Việc hợp nhất các công ty là phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agregaçãozinha |
Esta é uma agregaçãozinha de ideias para o projeto.
(Đây là một tập hợp nhỏ các ý tưởng cho dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para conseguires a agregação, tens de estar a dedicar muito tempo à pesquisa e ao ensino."Để đạt được sự hợp thức hóa (agregação), bạn phải dành rất nhiều thời gian cho nghiên cứu và giảng dạy.Sử dụng 'tens de estar a dedicar' (Infinitivo Pessoal của 'ter' + 'estar a' + Infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tens' là cách chia của 'ter' ở ngôi 'tu'. Động từ 'dedicar' giữ nguyên dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
-
"É fundamental estares a publicar artigos científicos regularmente para obteres a agregação."Việc bạn xuất bản các bài báo khoa học thường xuyên là rất quan trọng để có được sự hợp thức hóa (agregação).'Estares a publicar' là Infinitivo Pessoal của 'estar' kết hợp với 'a publicar' (estar a + infinitivo), diễn tả một hành động đang diễn ra (hoặc cần thiết phải thực hiện) để đạt được mục tiêu. 'Estares' là dạng chia ngôi 'tu' của 'estar' ở Infinitivo Pessoal.
-
"Antes de poderes estar a orientar teses de doutoramento, deves ter a agregação."Trước khi bạn có thể hướng dẫn luận án tiến sĩ, bạn phải có sự hợp thức hóa (agregação).'Poderes estar a orientar' sử dụng Infinitivo Pessoal của 'poder' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a orientar) để diễn tả khả năng đang thực hiện một hành động. 'Poderes' là dạng chia ngôi 'tu' của 'poder' ở Infinitivo Pessoal. 'Deves ter' thể hiện sự bắt buộc, sử dụng 'dever' (phải) chia ở ngôi 'tu' và động từ 'ter' ở dạng nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
