álcali
/ˈalkɐli/
chất kiềm
Avançado (C1)
Significado "álcali" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sal solúvel obtido a partir das cinzas de plantas, constituído principalmente por carbonato de potássio ou carbonato de sódio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại muối tan được thu được từ tro của thực vật và chủ yếu bao gồm kali cacbonat hoặc natri cacbonat.
Exemplos (Ví dụ)
"O álcali é usado na produção de sabão."
"Chất kiềm được sử dụng trong sản xuất xà phòng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | álcalis |
Os álcalis são importantes na indústria química.
(Các chất kiềm rất quan trọng trong công nghiệp hóa chất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alcalizinho |
Adicione um alcalizinho para neutralizar o ácido.
(Thêm một chút kiềm để trung hòa axit.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que a água com álcalis está a corroer lentamente as pedras antigas desta fonte?"Bạn biết rằng nước có chất kiềm đang ăn mòn từ từ những viên đá cổ của cái đài phun nước này không?Câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estar a corroer' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ không bắt buộc trong câu hỏi.
-
"Neste laboratório, estamos a estudar como os álcalis reagem com diferentes tipos de metais."Trong phòng thí nghiệm này, chúng tôi đang nghiên cứu cách các chất kiềm phản ứng với các loại kim loại khác nhau.'Estamos a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Neste laboratório' đứng đầu câu nên không ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
-
"Dá-me a tua opinião: achas que os álcalis são prejudiciais para o meio ambiente?"Cho tôi ý kiến của bạn: bạn có nghĩ rằng chất kiềm có hại cho môi trường không?'Dá-me' sử dụng enclisis (đại từ gắn liền sau động từ) vì đứng đầu câu. Sử dụng ngôi 'Tu' một cách tự nhiên. 'Achas que' là một cấu trúc hỏi ý kiến phổ biến.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a adicionar demasiado álcali à solução, o que pode comprometer a experiência."Bạn đang thêm quá nhiều chất kiềm vào dung dịch, điều này có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a adicionar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Álcali được dùng như một danh từ.
-
"Nós estávamos a analisar os álcalis presentes nas amostras de solo quando encontrámos resultados inesperados."Chúng tôi đang phân tích các chất kiềm có trong mẫu đất khi chúng tôi tìm thấy những kết quả không mong đợi.Đại từ 'Nós' (chúng tôi) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estávamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estávamos a analisar'). Álcalis là dạng số nhiều của álcali.
-
"Se vocês continuarem a usar álcalis em excesso, a qualidade do produto final irá diminuir."Nếu các bạn tiếp tục sử dụng quá nhiều chất kiềm, chất lượng của sản phẩm cuối cùng sẽ giảm sút.Đại từ 'Vocês' (các bạn) đi với động từ 'continuar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('continuarem' - tuy nhiên, trong PT-PT thường chia ở ngôi thứ ba số nhiều mặc dù 'Vocês' là ngôi thứ hai số nhiều) và cấu trúc 'a + infinitive' ('a usar'). 'Álcalis' là dạng số nhiều của danh từ 'álcali'. Lưu ý: Mặc dù 'vocês' được dịch là 'các bạn', trong ngữ pháp PT-PT, nó thường được đối xử tương tự như ngôi thứ ba số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu sabes que a produção de álcalis está a aumentar devido à procura por produtos de limpeza."Bạn biết rằng việc sản xuất các chất kiềm đang tăng lên do nhu cầu về các sản phẩm tẩy rửa.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a aumentar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Sabes' là dạng chia của động từ 'saber' ở ngôi 'Tu'.
-
"Dá-me a tua opinião: achas que deveríamos investir em mais análises para determinar a concentração exata de álcalis no solo?"Cho tôi ý kiến của bạn: bạn có nghĩ chúng ta nên đầu tư vào nhiều phân tích hơn để xác định nồng độ chính xác của chất kiềm trong đất không?'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu. 'A tua opinião' là cách dùng sở hữu cách với 'Tu'. 'Achas' là dạng chia của động từ 'achar' ở ngôi 'Tu'.
-
"Se fores um químico, tu entenderás melhor como diferentes álcalis reagem com ácidos. Estás a estudar isso?"Nếu bạn là một nhà hóa học, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách các chất kiềm khác nhau phản ứng với axit. Bạn có đang nghiên cứu về điều đó không?Sử dụng 'Tu' nhất quán trong câu. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Fores' là dạng subjunctive của động từ 'ir' chia cho 'Tu' trong mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
