alisar
[ɐliˈzaɾ]
chải chuốt (lông, tóc, quần áo)
Intermediário (B1)
Significado "alisar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pentear, ajeitar ou tornar liso com as mãos, pente ou escova.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối với chim, chải chuốt, tỉa tót và sắp xếp lông bằng mỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a alisar o pelo do cão para ele ficar mais bonito."
"Tôi đang chải lông cho con chó để nó đẹp hơn."
"Ela está a alisar o cabelo em frente ao espelho."
"Cô ấy đang chải tóc trước gương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um pente para alisar o cabelo. Estou a alisar o meu casaco.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aliso |
Eu aliso o cabelo todas as manhãs.
(Tôi chải tóc mỗi sáng.) |
| Tu | alisas | |
| Ele/Você | alisa | |
| Nós | alisamos | |
| Eles/Vocês | alisam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alisei |
Ontem, alisei a saia antes de sair.
(Hôm qua, tôi đã ủi cái váy trước khi đi ra ngoài.) |
| Tu | alisaste | |
| Ele/Você | alisou | |
| Nós | alisámos | |
| Eles/Vocês | alisaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alisava |
Quando era criança, alisava o cabelo da minha boneca.
(Khi còn bé, tôi thường chải tóc cho con búp bê của mình.) |
| Tu | alisavas | |
| Ele/Você | alisava | |
| Nós | alisávamos | |
| Eles/Vocês | alisavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para alisar o cabelo como um profissional, é preciso estares a usar os produtos certos e teres paciência."Để chải tóc như một người chuyên nghiệp, bạn cần phải đang sử dụng đúng sản phẩm và có sự kiên nhẫn.Infinitivo pessoal (estares, teres) được dùng sau 'é preciso' để diễn tả sự cần thiết cho ngôi 'tu'. 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O diretor insistiu em eles alisarem o relatório antes da apresentação, para que tudo corresse bem."Giám đốc khăng khăng rằng họ phải chỉnh sửa bản báo cáo trước buổi thuyết trình, để mọi thứ diễn ra tốt đẹp.Infinitivo pessoal (alisarem) được dùng sau giới từ 'em' để chia động từ cho ngôi 'eles'. Lưu ý: 'alisar o relatório' nghĩa là 'chỉnh sửa bản báo cáo'.
-
"Se quiserem alisar as vossas diferenças, terão de ceder um pouco de cada lado."Nếu các bạn muốn xóa bỏ những khác biệt của mình, các bạn sẽ phải nhường nhịn một chút từ cả hai phía.Infinitivo pessoal (alisarem) được dùng sau 'se' (nếu) để chia động từ cho ngôi 'vocês' (dạng số nhiều của 'tu' ở một số vùng). 'Alisar as diferenças' mang nghĩa bóng, 'xóa bỏ những khác biệt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
