alvo
/ˈalvu/
mục tiêu
Intermediário (B1)
Significado "alvo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou coisa visada para ser atingida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.
Exemplos (Ví dụ)
"O quartel-general inimigo era o principal alvo do ataque aéreo."
"Bộ chỉ huy của địch là mục tiêu chính của cuộc tấn công trên không."
"Os terroristas escolheram civis inocentes como alvos."
"Những kẻ khủng bố đã chọn dân thường vô tội làm mục tiêu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: alvos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alvos |
Os alvos foram atingidos com precisão.
(Các mục tiêu đã đạt được một cách chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alvinho |
Ele usou um alvinho para praticar tiro ao alvo.
(Anh ấy đã sử dụng một mục tiêu nhỏ để luyện tập bắn súng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o Rui será o alvo dos nossos gracejos, porque ele adormeceu durante a apresentação."Ngày mai, Rui sẽ là mục tiêu trêu chọc của chúng ta, vì cậu ấy đã ngủ gật trong suốt buổi thuyết trình.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Alvo' được dùng như một danh từ chỉ người bị nhắm đến.
-
"Se tu não fores mais cuidadoso, serás um alvo fácil para os burlões na internet."Nếu cậu không cẩn thận hơn, cậu sẽ là mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo trên mạng.'Fores' (thì tương lai đơn subjunctive của 'ir') được dùng trong mệnh đề 'se'. 'Serás' (thì tương lai đơn của 'ser') chỉ một hệ quả có thể xảy ra trong tương lai. Chia động từ theo ngôi 'tu' (cậu).
-
"No futuro, os carros elétricos serão os alvos principais dos incentivos governamentais para reduzir a poluição."Trong tương lai, xe điện sẽ là mục tiêu chính của các ưu đãi của chính phủ để giảm ô nhiễm.'Serão' (thì tương lai đơn của 'ser') được dùng để diễn tả một sự thật hoặc một dự đoán về tương lai. 'Alvos' ở dạng số nhiều vì chỉ nhiều xe điện.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o alvo do teu jogo de dardos estava sempre a cair da parede."Khi mày còn bé, cái bia ném phi tiêu của mày cứ rớt hoài khỏi tường.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a cair' diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ. 'teu jogo' (của mày - ngôi 'tu').
-
"No tempo da escola, os nossos alvos eram sempre as notas mais altas, e estávamos sempre a estudar para as conseguir."Thời còn đi học, mục tiêu của chúng ta luôn là điểm số cao nhất, và chúng ta đã luôn học hành chăm chỉ để đạt được chúng.Sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'nós'). Cấu trúc 'estávamos a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antes de a crise económica, as empresas estavam sempre à procura de novos alvos de mercado, e estavam a investir muito em publicidade."Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, các công ty luôn tìm kiếm các mục tiêu thị trường mới và đã đầu tư rất nhiều vào quảng cáo.Sử dụng 'estavam' (Pretérito Imperfeito của 'estar' chia cho 'as empresas'). Cấu trúc 'estar à procura' và 'estavam a investir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chú ý giới từ 'de' sau 'à procura'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és o alvo principal da nossa campanha de marketing. Estamos a tentar atrair-te com promoções exclusivas."Bạn là mục tiêu chính của chiến dịch marketing của chúng tôi. Chúng tôi đang cố gắng thu hút bạn bằng những khuyến mãi độc quyền.Câu này sử dụng 'tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Nós somos os alvos desta injustiça. Estão a ignorar-nos completamente."Chúng tôi là mục tiêu của sự bất công này. Họ đang hoàn toàn phớt lờ chúng tôi.Câu này sử dụng 'nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều). Lưu ý cách đặt đại từ 'nos' sau động từ 'ignorar' (enclisis) vì đầu câu là động từ. Cấu trúc 'estar a ignorar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Eles são alvos fáceis para os burlões. Estão sempre a cair em esquemas fraudulentos."Họ là mục tiêu dễ dàng cho bọn lừa đảo. Họ luôn bị vướng vào những trò gian lận.Câu này sử dụng 'eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều). Cấu trúc 'estar a cair' thể hiện một hành động xảy ra thường xuyên. 'Alvos' ở đây là số nhiều của 'alvo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
