(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amadoristicamente
B2
Advérbio B2 Tổng quát

amadoristicamente

/ɐ.mɐ.ðu.ɾiʃ.ti.kɐˈmẽ.tɨ/
một cách nghiệp dư
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amadoristicamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira amadora; sem profissionalismo ou perícia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nghiệp dư; thiếu kỹ năng hoặc tính chuyên nghiệp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele abordou a questão amadoristicamente, resultando em falhas."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách nghiệp dư, dẫn đến thất bại."

  • "A peça foi representada amadoristicamente, mas com entusiasmo."

    "Vở kịch được diễn một cách nghiệp dư, nhưng đầy nhiệt huyết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inexpertamente(một cách thiếu kinh nghiệm) incipientemente(một cách sơ khai)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais amadoristicamente que
Ele abordou o projeto mais amadoristicamente que os outros.
(Anh ấy tiếp cận dự án một cách nghiệp dư hơn những người khác.)
Superlativo muito amadoristicamente / amadoristicissimamente
Ele tratou a questão muito amadoristicamente / amadoristicissimamente.
(Anh ấy đã xử lý vấn đề một cách rất nghiệp dư.)
Usage Context Geralmente, após o verbo ou modifica um adjetivo/advérbio.
Ele fez o trabalho amadoristicamente. Era um projeto amadoristicamente concebido.
(Anh ấy đã làm công việc một cách nghiệp dư. Đó là một dự án được thiết kế một cách nghiệp dư.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)