Aniquilar
/ɐ.ni.kiˈlaɾ/
Triệt hạ
Avançado (C1)
Significado "Aniquilar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzir a nada; destruir por completo; fazer desaparecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa ai đó/cái gì một cách nghiêm trọng, đặc biệt bằng cách làm suy giảm quyền lực, nguồn lực hoặc khả năng hoạt động hiệu quả của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"O escândalo aniquilou a reputação da empresa."
"Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của công ty."
"O império foi aniquilado pelas invasões bárbaras."
"Đế chế đã bị tiêu diệt bởi các cuộc xâm lược của người man rợ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics) khi chia động từ.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aniquilo |
Eu aniquilo as minhas dúvidas com pesquisa e estudo.
(Tôi xua tan những nghi ngờ của mình bằng nghiên cứu và học tập.) |
| Tu | aniquilas | |
| Ele/Você | aniquila | |
| Nós | aniquilamos | |
| Eles/Vocês | aniquilam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aniquilei |
Ontem, o exército aniquilou o inimigo.
(Hôm qua, quân đội đã tiêu diệt kẻ thù.) |
| Tu | aniquilaste | |
| Ele/Você | aniquilou | |
| Nós | aniquilámos | |
| Eles/Vocês | aniquilaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aniquilava |
Quando era jovem, ele aniquilava todos os adversários no xadrez.
(Khi còn trẻ, anh ấy đã tiêu diệt mọi đối thủ trong cờ vua.) |
| Tu | aniquilavas | |
| Ele/Você | aniquilava | |
| Nós | aniquilávamos | |
| Eles/Vocês | aniquilavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu não aniquiles as tuas oportunidades com decisões precipitadas."Tôi hy vọng rằng bạn không tự hủy hoại những cơ hội của mình bằng những quyết định vội vàng.Chia động từ 'aniquilar' ở thì Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"É fundamental que eles não aniquilem o ecossistema marinho com a poluição."Điều quan trọng là họ không hủy diệt hệ sinh thái biển bằng ô nhiễm.Động từ 'aniquilar' chia ở ngôi 'eles/elas' (số nhiều, ngôi thứ 3) của Presente do Conjuntivo. 'É fundamental que' là cấu trúc thường đi kèm Conjuntivo.
-
"Se eu aniquilasse todos os meus medos, sentir-me-ia muito mais livre."Nếu tôi loại bỏ hết tất cả những nỗi sợ hãi của mình, tôi sẽ cảm thấy tự do hơn rất nhiều.Đây là mệnh đề điều kiện. Mệnh đề chính sử dụng Futuro do Conjuntivo ('aniquilasse') để diễn tả một hành động giả định trong tương lai. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ 'sentir' (Enclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Eles preocupam-se por tu aniquilares as provas tão facilmente."Họ lo lắng vì bạn (thân mật) hủy diệt bằng chứng dễ dàng như vậy.Ở đây, 'aniquilares' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'aniquilar', được dùng ở ngôi 'tu' (bạn thân mật) sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân và làm rõ chủ ngữ của hành động. Động từ chính 'preocupam-se' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo).
-
"É essencial para aniquilarmos qualquer ameaça à nossa segurança."Điều cần thiết là chúng ta phải tiêu diệt mọi mối đe dọa đối với an ninh của mình.'Aniquilarmos' là dạng Infinitivo Pessoal của 'aniquilar', được dùng ở ngôi 'nós' sau giới từ 'para' để chỉ mục đích và làm rõ chủ ngữ của hành động. Động từ chính 'É' (ser) được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo).
-
"O chefe de estado ordena aos seus homens aniquilarem a célula terrorista."Người đứng đầu nhà nước ra lệnh cho những người của mình (anh/ông ấy) tiêu diệt nhóm khủng bố.'Aniquilarem' là dạng Infinitivo Pessoal của 'aniquilar', được dùng ở ngôi 'eles' (ám chỉ 'os seus homens') sau động từ 'ordenar a' (ra lệnh cho ai đó làm gì), làm rõ chủ ngữ của hành động tiêu hủy. Động từ chính 'ordena' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
