(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antissocial
B2
adjetivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

antissocial

/ɐ̃.ti.su.ˈsjaɫ/
chống đối xã hội
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antissocial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não demonstra preocupação com os outros ou com as normas sociais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không muốn hoặc không thể giao du một cách bình thường hoặc thân thiện với người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento antissocial do jovem preocupava os pais."

    "Hành vi chống đối xã hội của chàng trai trẻ khiến cha mẹ lo lắng."

  • "É importante ajudar os jovens a não serem antissociais."

    "Điều quan trọng là giúp giới trẻ không trở nên chống đối xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

associal(khó hòa nhập) insociável(không hòa đồng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular antissocial
Ela é uma pessoa antissocial.
(Cô ấy là một người chống đối xã hội.)
Masculine Plural antissociais
Eles são grupos antissociais.
(Họ là những nhóm chống đối xã hội.)
Feminine Plural antissociais
Elas são crianças antissociais.
(Chúng là những đứa trẻ chống đối xã hội.)
Superlative (Tuyệt đối) antissocialíssimo
O comportamento dele é antissocialíssimo.
(Hành vi của anh ấy cực kỳ chống đối xã hội.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)