anual
[ɐˈnwal]
hàng năm
Intermediário (B1)
Significado "anual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre ou se repete todos os anos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra mỗi năm một lần; hàng năm.
Exemplos (Ví dụ)
"A conferência anual da empresa é sempre em Lisboa."
"Hội nghị hàng năm của công ty luôn ở Lisbon."
"O relatório anual está a ser preparado pela equipa financeira."
"Báo cáo hàng năm đang được chuẩn bị bởi đội ngũ tài chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | anual |
A reunião anual da empresa foi um sucesso.
(Cuộc họp thường niên của công ty đã thành công.) |
| Masculine Plural | anuais |
Os relatórios anuais são essenciais para a análise financeira.
(Các báo cáo thường niên rất cần thiết cho phân tích tài chính.) |
| Feminine Plural | anuais |
As despesas anuais devem ser revistas cuidadosamente.
(Các chi phí hàng năm cần được xem xét cẩn thận.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | anualíssimo |
Este é um evento anualíssimo na nossa comunidade.
(Đây là một sự kiện thường niên bậc nhất trong cộng đồng của chúng ta.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
