aparelho
[ɐ.pɐˈɾɐ.ʎu]
hệ thống dây (tàu thuyền)
Independente (B2)
Significado "aparelho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sistema de cabos, correntes e outros equipamentos usados para suportar e controlar mastros, velas, etc., num navio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hệ thống dây thừng, xích và các thiết bị khác được sử dụng để hỗ trợ và điều khiển cột buồm, cánh buồm, v.v., trên một con tàu.
Exemplos (Ví dụ)
"O aparelho do navio estava em mau estado, precisando de reparos urgentes."
"Hệ thống dây của con tàu ở trong tình trạng tồi tệ, cần sửa chữa khẩn cấp."
"Estou a aprender sobre os diferentes tipos de aparelho usados em veleiros clássicos."
"Tôi đang học về các loại hệ thống dây khác nhau được sử dụng trên thuyền buồm cổ điển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aparelhos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aparelhos |
Os aparelhos eletrónicos estão cada vez mais sofisticados.
(Các thiết bị điện tử ngày càng trở nên tinh vi hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aparelhinho |
Este aparelhinho é muito útil para medir a pressão arterial.
(Thiết bị nhỏ này rất hữu ích để đo huyết áp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os marinheiros conseguirem manobrar o barco com destreza, é essencial eles conhecerem bem os aparelhos e como os utilizar."Để các thủy thủ có thể điều khiển con thuyền một cách khéo léo, điều thiết yếu là họ phải hiểu rõ về hệ thống dây chằng và cách sử dụng chúng.Uso do infinitivo pessoal 'conseguirem' (eles conseguirem) precedido da preposição 'para', indicando a finalidade. 'Eles conhecerem' é também infinitivo pessoal, concordando com o sujeito 'eles'.
-
"Antes de tu partires para a regata, certifica-te de que estás a verificar todos os aparelhos do veleiro. É importante tu estares atento a cada detalhe."Trước khi bạn khởi hành cho cuộc đua thuyền, hãy chắc chắn rằng bạn đang kiểm tra tất cả hệ thống dây chằng của thuyền buồm. Điều quan trọng là bạn phải chú ý đến từng chi tiết.'Tu partires' (infinitivo pessoal) indica a ação antes de outra. 'Estás a verificar' é a forma contínua (estar + a + infinitivo) para expressar uma ação em progresso. 'Tu estares atento' é infinitivo pessoal usado após 'é importante'.
-
"O mestre insistiu em nós apertarmos todos os parafusos dos aparelhos, para não haver risco de acidente durante a travessia. Agora, estamos a reforçar os aparelhos antigos antes de vós partirem."Người thuyền trưởng khăng khăng đòi chúng ta vặn chặt tất cả các ốc vít của hệ thống dây chằng, để không có nguy cơ tai nạn trong suốt chuyến đi. Bây giờ, chúng tôi đang gia cố hệ thống cũ trước khi các bạn khởi hành.'Nós apertarmos' (infinitivo pessoal) expressa a ação imposta pelo mestre. 'Estamos a reforçar' é a forma contínua (estar + a + infinitivo). 'Vós partirem' (infinitivo pessoal) concorda com 'vós' e é usado após a preposição 'antes de'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu consegues ver os aparelhos bem de perto se subires ao mastro."Bạn có thể nhìn thấy các hệ thống dây chằng rất gần nếu bạn leo lên cột buồm.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'conseguir' được chia ở ngôi 'Tu'. 'Os aparelhos' là dạng số nhiều của 'aparelho'. Không có 'estar a...' trong câu này.
-
"Estou a verificar se os aparelhos estão seguros antes de partirmos."Tôi đang kiểm tra xem các hệ thống dây chằng có an toàn không trước khi chúng ta khởi hành.Cấu trúc 'estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Aparelhos' là dạng số nhiều. Ngôi 'Eu' (tôi) được ẩn (ngôi thứ nhất số ít).
-
"Dá-me a chave de fendas, por favor. Preciso de apertar os aparelhos do barco."Làm ơn đưa tôi cái tua vít. Tôi cần siết chặt các hệ thống dây chằng của con thuyền.'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis). 'Aparelhos' là dạng số nhiều. Ngôi 'Eu' (tôi) được ẩn (ngôi thứ nhất số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
