(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprovador
B2
danh từ Masculino B2 Kinh doanh, Quản lý

aprovador

/ɐpɾuvuˈdoɾ/
người phê duyệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprovador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa, comissão ou departamento que aprova algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conselho de administração é o aprovador final do orçamento."

    "Hội đồng quản trị là người phê duyệt cuối cùng của ngân sách."

  • "Estou a aguardar que o meu chefe seja o aprovador do meu pedido de férias."

    "Tôi đang đợi sếp duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

validador(người xác nhận) ratificador(người phê chuẩn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: aprovadores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aprovadores
Os aprovadores da proposta foram unânimes.
(Những người phê duyệt đề xuất đã nhất trí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aprovadorzinho
Ele é um aprovadorzinho, mas tem grande influência.
(Anh ta chỉ là một người phê duyệt nhỏ, nhưng có ảnh hưởng lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)