(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aquático
B1
adjetivo (Masculino) B1 Thực vật học, Sinh thái học

aquático

/ɐˈkʷatiku/
thủy sinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aquático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a plantas que vivem na água ou em solos muito húmidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các loài thực vật mọc trong nước hoặc đất rất ẩm ướt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vegetação aquática é essencial para o equilíbrio do ecossistema lacustre."

    "Thực vật thủy sinh rất cần thiết cho sự cân bằng của hệ sinh thái hồ."

  • "Estou a estudar as plantas aquáticas do rio Tejo."

    "Tôi đang nghiên cứu các loài thực vật thủy sinh của sông Tagus."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

hídrico(thuộc về nước) fluvial(sông nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos masculinos terminados em '-o' geralmente têm a forma feminina correspondente terminada em '-a' (aquática). Plural: aquáticos/aquáticas

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aquáticos
Os animais aquáticos são diversos e fascinantes.
(Các loài động vật thủy sinh rất đa dạng và hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aquatiquinho
Este peixinho é aquatiquinho.
(Con cá nhỏ này hơi sống dưới nước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um fato aquático novo se fores nadar no rio hoje."
    Ta sẽ cho con một bộ đồ bơi mới nếu con đi bơi ở sông hôm nay.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise - đại từ 'te' đứng giữa 'dar' và đuôi thì tương lai), ngôi 'tu' (con) và 'fores' (chia động từ 'ir' ở Subjuntivo). 'fato aquático' (đồ bơi) là ví dụ về từ vựng liên quan đến 'aquático'.
  • "Oferecer-lhe-íamos uma viagem aquática se tivéssemos mais dinheiro."
    Chúng tôi sẽ tặng ông/bà một chuyến du ngoạn dưới nước nếu chúng tôi có nhiều tiền hơn.
    Sử dụng 'Oferecer-lhe-íamos' (Mesóclise - đại từ 'lhe' đứng giữa 'oferecer' và đuôi Conditional), danh xưng lịch sự (lhe/ông/bà) - chia động từ 'oferecer' ở Conditional tense. 'viagem aquática' (chuyến du ngoạn dưới nước) kết hợp với từ vựng 'aquático'.
  • "Dir-se-ia que estás a construir um habitat aquático no teu quarto, com tantas plantas."
    Người ta sẽ nói rằng con đang xây dựng một môi trường sống dưới nước trong phòng của con với quá nhiều cây như vậy.
    Sử dụng 'Dir-se-ia' (Mesóclise - đại từ 'se' đứng giữa 'dir' và đuôi Conditional), ngôi 'tu' (con) và cấu trúc 'estar a construir' (đang xây dựng). 'habitat aquático' (môi trường sống dưới nước) nhấn mạnh việc sử dụng 'aquático'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu fato de mergulho aquático. Espero que tu estejas a gostar dele, porque eu estou a adorá-lo!"
    Đây là bộ đồ lặn dưới nước của tôi. Tôi hy vọng bạn thích nó, vì tôi đang rất thích nó!
    Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'dele' (của nó) làm tính từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang thích. 'adorá-lo' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu mệnh đề.
  • "A vossa preocupação com o ecossistema aquático é admirável. Dá-vos os meus parabéns!"
    Sự quan tâm của các bạn đối với hệ sinh thái dưới nước thật đáng ngưỡng mộ. Xin chúc mừng các bạn!
    Sử dụng 'vossa' (của các bạn). 'Dá-vos os meus parabéns!' sử dụng enclisis (dá-vos) và biểu thị sự thân mật. Lưu ý thứ tự đại từ phản thân 'vos' trước tân ngữ 'os meus parabéns'.
  • "Este problema com a poluição aquática é da sua responsabilidade, Senhor Silva. Assumo que o Senhor estará a resolver o problema, certo?"
    Vấn đề ô nhiễm nguồn nước này là trách nhiệm của ông, ông Silva. Tôi cho rằng ông đang giải quyết vấn đề, phải không?
    Sử dụng 'sua' (của ông) với danh xưng trang trọng 'Senhor'. 'Estará a resolver' là thì tương lai tiếp diễn (futuro do conjuntivo + estar a + infinitivo) diễn tả hành động có lẽ đang diễn ra trong tương lai, có liên hệ đến hiện tại.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O jardim aquático que estás a ver é um projeto ambicioso, que visa criar um habitat sustentável para diversas espécies."
    Khu vườn thủy sinh mà bạn đang thấy là một dự án đầy tham vọng, nhằm mục đích tạo ra một môi trường sống bền vững cho nhiều loài khác nhau.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'jardim aquático'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "As plantas aquáticas, a cuja beleza muitos não dão valor, desempenham um papel crucial na purificação da água."
    Các loài thực vật thủy sinh, mà vẻ đẹp của chúng nhiều người không đánh giá cao, đóng một vai trò quan trọng trong việc lọc nước.
    'A cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'beleza das plantas aquáticas'. Cụm 'não dão valor' là một thành ngữ phổ biến, mang nghĩa 'không coi trọng'.
  • "O lago aquático, em que estou a nadar, é alimentado por uma nascente natural que mantém a água cristalina."
    Cái hồ nước, nơi mà tôi đang bơi, được cung cấp nước bởi một con suối tự nhiên, điều này giúp nước luôn trong vắt.
    'Em que' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm, thay thế cho 'lago aquático'. 'Estou a nadar' thể hiện hành động đang bơi, theo đúng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu gostas de desportos aquáticos, não gostas? Estás a praticar algum agora?"
    Bạn thích các môn thể thao dưới nước, phải không? Bạn có đang tập môn nào bây giờ không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('gostas', 'estás'). Cấu trúc 'estar a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Aquela região é conhecida pela sua flora aquática diversificada. Tu conheces bem a zona, não conheces? Dá-me algumas dicas, por favor."
    Vùng đó nổi tiếng với hệ thực vật thủy sinh đa dạng. Bạn biết rõ khu vực này, phải không? Cho tôi vài lời khuyên nhé.
    Tiếp tục sử dụng 'Tu' cho mối quan hệ thân mật. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' ở đầu câu (Enclisis). 'Flora aquática' sử dụng tính từ 'aquático' để mô tả hệ thực vật liên quan đến nước.
  • "Senhor Silva, a poluição aquática é um problema grave nesta área. Está a par dos esforços de conservação que temos vindo a desenvolver?"
    Thưa ông Silva, ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề nghiêm trọng trong khu vực này. Ông có nắm được những nỗ lực bảo tồn mà chúng tôi đã và đang phát triển không?
    Sử dụng 'Senhor' (O senhor) thể hiện sự trang trọng, đi kèm với cách chia động từ ở ngôi thứ ba số ít ('Está'). Cấu trúc 'temos vindo a desenvolver' diễn tả một hành động đã và đang tiếp diễn (Perfect Continuous).
(Vị trí vocab_tab4_inline)