armamento
/ɐɾ.mɐˈmẽ.tu/
vũ khí quân sự
Intermediário (B1)
Significado "armamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de armas e material bélico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vũ khí quân sự, đạn dược và các thiết bị liên quan.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a investir fortemente em armamento militar."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào vũ khí quân sự."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: armamentos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | armamentos |
Os armamentos modernos são muito sofisticados.
(Vũ khí hiện đại rất tinh vi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | armazinho |
Ele tinha um armazinho de brinquedos.
(Anh ấy có một kho vũ khí đồ chơi nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
