aterragem
Significado "aterragem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Prática de caminhar descalço ou sentar-se, trabalhar ou dormir dentro de casa conectado a sistemas condutores para transferir a carga elétrica da Terra do solo para o corpo; também conhecido como ligação à terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực hành đi chân trần hoặc ngồi, làm việc, hoặc ngủ trong nhà kết nối với các hệ thống dẫn điện để truyền điện tích của Trái đất từ mặt đất vào cơ thể; còn được gọi là nối đất.
Exemplos (Ví dụ)
"A aterragem tem sido promovida como uma forma de reduzir a inflamação e melhorar o sono."
"Việc tiếp đất đã được quảng bá như một cách để giảm viêm và cải thiện giấc ngủ."
"Estou a considerar experimentar a aterragem para ver se ajuda com a minha ansiedade."
"Tôi đang cân nhắc thử tiếp đất để xem nó có giúp ích cho chứng lo âu của tôi không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm mũi '-agem'.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aterragens |
As aterragens no aeroporto foram atrasadas devido ao mau tempo.
(Các cuộc hạ cánh tại sân bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aterragemzinha |
Foi uma aterragemzinha suave.
(Đó là một cuộc hạ cánh rất nhẹ nhàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"A aterragem é uma prática que muitos consideram benéfica para a saúde."Việc tiếp đất là một hoạt động mà nhiều người cho là có lợi cho sức khỏe.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' vì 'aterragem' được đề cập như một khái niệm chung.
-
"Estou a experimentar uma aterragem agora para ver se me ajuda a relaxar."Tôi đang thử tiếp đất ngay bây giờ để xem nó có giúp tôi thư giãn không.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a experimentar') để chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng trước động từ 'ajuda' do có từ nối 'se'.
-
"As aterragens frequentes podem reduzir o stress, segundo alguns estudos. Dá-te mais energia!"Việc tiếp đất thường xuyên có thể làm giảm căng thẳng, theo một vài nghiên cứu. Nó mang lại cho bạn nhiều năng lượng hơn!Mạo từ xác định 'As' được sử dụng vì đang nói về 'aterragens' (số nhiều) nói chung. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
-
"As aterragens foram interrompidas pelo forte temporal que se tem estado a fazer sentir."Các buổi thực hành tiếp đất (nối đất) đã bị gián đoạn bởi cơn bão lớn đang hoành hành.'Interrompidas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'interromper' (làm gián đoạn). Cấu trúc 'tem estado a fazer' là thì Present Perfect Continuous, diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại. 'Aterragem' ở dạng số nhiều.
-
"Tinham sido feitas aterragens experimentais no laboratório antes de se avançar para o exterior."Các thử nghiệm tiếp đất đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm trước khi tiến hành ra bên ngoài.'Feitas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm, thực hiện). 'Tinham sido feitas' là thì Pluperfect Passive, diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Se avançar' thể hiện cấu trúc đại từ phản thân, nhấn mạnh tính chất khách quan.
-
"Apesar de terem sido cobertas de terra, as aterragens mostraram resultados promissores."Mặc dù đã được che phủ bởi đất, các buổi thực hành tiếp đất đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.'Cobertas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (che phủ). 'Terem sido cobertas' là cấu trúc Perfect Subjunctive Passive, diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường đi kèm với các mệnh đề nhượng bộ (Apesar de...). Aterragem ở dạng số nhiều.
-
"Eu estou a descobrir os benefícios da aterragem para a minha saúde mental."Tôi đang khám phá những lợi ích của việc tiếp đất đối với sức khỏe tinh thần của mình.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a descobrir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu deves praticar a aterragem diariamente para sentires uma maior ligação com a Terra."Bạn nên thực hành tiếp đất hàng ngày để cảm thấy sự kết nối lớn hơn với Trái Đất.Sử dụng 'Tu' (bạn) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít (văn phong thân mật). Động từ 'deves' được chia ở ngôi thứ hai số ít tương ứng. 'A aterragem' là chủ ngữ, nên không cần đại từ nào.
-
"Nós estamos a investigar se as aterragens podem ajudar a reduzir o stress e a ansiedade."Chúng tôi đang nghiên cứu xem liệu việc tiếp đất có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu hay không.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi thứ nhất số nhiều.
