(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atmosfera
B1
Feminino B1 Khoa học môi trường, Đời sống hàng ngày

atmosfera

[ɐtmuʃˈfeɾɐ]
bầu khí quyển
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atmosfera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Camada de gases que envolve a Terra ou outro planeta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A atmosfera terrestre protege-nos da radiação solar prejudicial."

    "Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại."

  • "Estamos a estudar a composição da atmosfera de Marte."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu thành phần của bầu khí quyển Sao Hỏa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

meio ambiente(môi trường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atmosferas
As atmosferas de Vénus e Marte são muito diferentes da da Terra.
(Bầu khí quyển của Sao Kim và Sao Hỏa rất khác so với Trái Đất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atmosferazinha
Sinto uma atmosferazinha de tensão no ar.
(Tôi cảm thấy một bầu không khí căng thẳng nhỏ trong không khí.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)