(Vị trí top_banner)
Hình minh họa auto-ódio
C2
Substantivo Masculino C2 Tâm lý học

auto-ódio

/ˌaw.tuˈɔ.di.u/
sự tự ghét
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "auto-ódio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de aversão profunda a si próprio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự căm ghét bản thân một cách sâu sắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O auto-ódio pode levar à depressão e ao isolamento."

    "Sự tự ghét có thể dẫn đến trầm cảm và sự cô lập."

  • "Estou a tentar combater o meu auto-ódio através da terapia."

    "Tôi đang cố gắng chống lại sự tự ghét của mình thông qua trị liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aversão a si mesmo(sự ghét bản thân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: auto-ódios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) auto-ódios
Os auto-ódios podem ser destrutivos para a saúde mental.
(Sự tự ghét có thể gây tổn hại cho sức khỏe tinh thần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) auto-ódiozinho
Um auto-ódiozinho pode surgir quando não nos sentimos à altura.
(Một chút tự ghét có thể nảy sinh khi chúng ta cảm thấy mình không đủ tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O auto-ódio, que tu estás a sentir agora, é um obstáculo que te impede de ver o teu verdadeiro valor."
    Sự tự ghét bỏ, mà bạn đang cảm thấy bây giờ, là một trở ngại ngăn cản bạn nhìn thấy giá trị thực sự của mình.
    Câu này sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'auto-ódio'. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect) cho ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'impede' theo quy tắc proclisis.
  • "Há pessoas cujo auto-ódio é tão profundo que as leva a sabotar as suas próprias conquistas."
    Có những người mà sự tự ghét bỏ sâu sắc đến mức khiến họ phá hoại những thành tựu của chính mình.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'auto-ódio' với 'pessoas', thể hiện sự tự ghét bỏ thuộc về những người này. Cách dùng 'cujo' cần sự hòa hợp giống-số với danh từ phía sau nó ('auto-ódio' là giống đực, số ít).
  • "A terapia é um processo através do qual podes superar o auto-ódio que sentes por ti mesmo."
    Liệu pháp là một quá trình mà qua đó bạn có thể vượt qua sự tự ghét bỏ mà bạn cảm thấy về bản thân.
    Ở đây, 'qual' (được dùng sau giới từ 'através de') là đại từ quan hệ thay thế cho 'processo', cho biết liệu pháp là một phương tiện để vượt qua sự tự ghét bỏ. 'Podes superar' thể hiện khả năng/cơ hội (modal verb 'poder' + infinitive). Đại từ 'ti' (tức 'a ti') được dùng nhấn mạnh rằng hành động 'sentes' nhắm trực tiếp đến người nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)