automatização
/ɐw.tu.ma.ti.zaˈsɐ̃w/
sự tự động hóa
Independente (B2)
Significado "automatização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo ou resultado de automatizar; utilização de sistemas automáticos para controlar processos industriais ou outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tự động hóa; việc sử dụng thiết bị trong một quy trình sản xuất hoặc hoạt động khác được điều khiển tự động.
Exemplos (Ví dụ)
"A automatização da fábrica aumentou a produção."
"Sự tự động hóa của nhà máy đã tăng sản lượng."
"Estamos a investir na automatização para reduzir custos."
"Chúng tôi đang đầu tư vào tự động hóa để giảm chi phí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: automatizações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | automatizações |
As automatizações industriais aumentaram a produtividade.
(Tự động hóa công nghiệp đã tăng năng suất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | automatizaçãozinha |
Esta automatizaçãozinha simplificou o processo.
(Sự tự động hóa nhỏ này đã đơn giản hóa quy trình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
