avaliador
/ɐ.vɐ.ljɐˈdoɾ/
người định giá
Independente (B2)
Significado "avaliador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que avalia ou estima o valor de algo, especialmente bens ou propriedades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người có công việc ước tính giá trị tiền tệ của tài sản.
Exemplos (Ví dụ)
"O banco contratou um avaliador para determinar o valor da propriedade."
"Ngân hàng đã thuê một người định giá để xác định giá trị của tài sản."
"Ele é um avaliador experiente e está a fazer uma avaliação precisa do imóvel."
"Anh ấy là một người định giá có kinh nghiệm và đang thực hiện một đánh giá chính xác về bất động sản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | avaliadores |
Os avaliadores analisaram cuidadosamente os documentos.
(Các thẩm định viên đã phân tích cẩn thận các tài liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | avaliadorzinho |
Ele é um avaliadorzinho muito competente.
(Anh ấy là một người thẩm định nhỏ rất có năng lực.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O avaliador deu-me a sua opinião honesta sobre a casa que estou a ponderar comprar."Người thẩm định đã cho tôi ý kiến trung thực của anh ấy về căn nhà mà tôi đang cân nhắc mua.Sử dụng 'deu-me' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estou a ponderar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Se fores um dos avaliadores, diz-nos qual é o valor justo deste terreno."Nếu cậu là một trong những người thẩm định, hãy nói cho chúng tôi biết giá trị công bằng của mảnh đất này là bao nhiêu.Sử dụng 'diz-nos' (ênclise) sau mệnh đề điều kiện. 'Fores' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (conjuntivo futuro).
-
"Os avaliadores estão a analisar os documentos e enviar-vos-ão um relatório detalhado em breve."Các thẩm định viên đang phân tích các tài liệu và sẽ gửi cho các bạn một báo cáo chi tiết sớm thôi.‘Estão a analisar’ thể hiện hành động đang diễn ra. 'Enviar-vos-ão' là ênclise kết hợp đại từ 'vos' (các bạn) và thì tương lai, cần có dấu gạch nối. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom avaliador, deves estar a analisar cuidadosamente cada detalhe do imóvel."Để trở thành một người thẩm định giỏi, bạn phải đang phân tích cẩn thận từng chi tiết của bất động sản.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'), 'deves estar a analisar' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra) và ngôi 'tu' (deves).
-
"Os avaliadores precisam de estar a verificar a autenticidade dos documentos antes de darem o seu parecer."Các thẩm định viên cần phải đang kiểm tra tính xác thực của các tài liệu trước khi đưa ra ý kiến của họ.Sử dụng 'estarem a verificar' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra). 'Os avaliadores' (số nhiều) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"É fundamental para os avaliadores estarem a ser imparciais e objetivos nas suas avaliações."Điều cốt yếu là các thẩm định viên phải đang tỏ ra vô tư và khách quan trong các đánh giá của họ.Sử dụng 'estarem a ser' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra), nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự vô tư trong quá trình đánh giá. 'Os avaliadores' (số nhiều) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o avaliador determinou que o valor da casa era inferior ao esperado, após tê-la examinado minuciosamente."Hôm qua, người thẩm định đã xác định giá trị căn nhà thấp hơn dự kiến, sau khi đã kiểm tra kỹ lưỡng.O 'Pretérito Perfeito Simples' (determinou) indica uma ação concluída no passado. O uso de 'tê-la examinado' é o pretérito mais-que-perfeito composto, indicando uma ação anterior a 'determinou'. 'Avaliador' é o sujeito da frase.
-
"Tu foste o avaliador que inspecionou o carro do meu vizinho? Disseste-lhe que o motor estava em mau estado."Bạn có phải là người thẩm định đã kiểm tra xe của hàng xóm tôi không? Bạn đã nói với anh ta rằng động cơ đang trong tình trạng tồi tệ à.'Foste' (Pretérito Perfeito Simples do verbo 'ser', conjugado na 2ª pessoa do singular - 'tu') indica uma ação concluída no passado com relação ao sujeito 'tu'. 'Disseste-lhe' é um exemplo de ênclise (colocação do pronome depois do verbo) padrão em PT-PT. 'lhe' refere-se ao vizinho. Utilizamos 'Tu' pois existe um nível de proximidade.
-
"No ano passado, a empresa contratou um avaliador experiente, e ele avaliou todas as propriedades antes da venda."Năm ngoái, công ty đã thuê một người thẩm định giàu kinh nghiệm, và ông ấy đã thẩm định tất cả các bất động sản trước khi bán.'Contratou' e 'avaliou' são formas do 'Pretérito Perfeito Simples', denotando ações concluídas no passado. 'Avaliador' é usado como o objeto direto da ação de contratar e o sujeito da ação de avaliar. O pronome 'ele' é utilizado para reforçar o sujeito da frase.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o escritório do meu avaliador. Ele está a avaliar a minha casa."Đây là văn phòng của người thẩm định của tôi. Ông ấy đang thẩm định căn nhà của tôi.Sử dụng 'meu avaliador' (người thẩm định của tôi) để thể hiện sở hữu. 'Está a avaliar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT, sử dụng 'estar a + infinitive'.
-
"Tu és um avaliador experiente, e esta é a tua reputação que está em jogo."Bạn là một người thẩm định có kinh nghiệm, và đây là danh tiếng của bạn đang bị đe dọa.Sử dụng 'tua reputação' (danh tiếng của bạn) với đại từ sở hữu 'tua' (của bạn) cho ngôi 'tu'. Động từ 'és' chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý ngôi 'tu' được sử dụng ở đây thể hiện sự thân mật. 'Está em jogo' mang nghĩa 'đang bị đe dọa'.
-
"Os avaliadores deles são conhecidos pela sua honestidade e rigor."Những người thẩm định của họ nổi tiếng vì sự trung thực và chính xác của họ.Sử dụng 'deles' (của họ) để chỉ sở hữu của một nhóm người (số nhiều). 'Sua honestidade' (sự trung thực của họ) dùng 'sua' vì 'deles' số nhiều. Có thể thay 'deles' bằng 'das senhoras' (của các quý bà) nếu biết rõ đối tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
