avermelhado
/ɐ.vɨɾ.mɐˈʎa.ðu/
hơi đỏ
Intermediário (B1)
Significado "avermelhado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem uma tonalidade ou cor levemente vermelha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hơi đỏ; có sắc đỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O céu ao amanhecer estava avermelhado."
"Bầu trời lúc bình minh hơi đỏ."
"As suas bochechas ficaram avermelhadas de vergonha."
"Má cô ấy hơi đỏ lên vì xấu hổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número) | avermelhados |
Os campos estavam avermelhados ao pôr do sol.
(Những cánh đồng ửng đỏ lúc hoàng hôn.) |
| Diminutivo (Grau) | avermelhadinho |
O morango estava avermelhadinho e apetitoso.
(Quả dâu tây có màu hơi đỏ và trông rất ngon miệng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O céu está avermelhado quando o sol se põe; tu estás a ver essa beleza todos os dias?"Bầu trời ửng đỏ khi mặt trời lặn; bạn có đang ngắm nhìn vẻ đẹp đó mỗi ngày không?Câu này sử dụng 'estar a ver' (thì hiện tại tiếp diễn - hành động đang diễn ra). 'Tu estás' là cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Avermelhado' được dùng để miêu tả màu sắc của bầu trời.
-
"Quando a febre sobe, o rosto dele fica avermelhado. Ele está a sentir-se mal e nós tentamos dar-lhe o melhor."Khi sốt lên cao, mặt anh ấy đỏ ửng. Anh ấy đang cảm thấy không khỏe và chúng tôi cố gắng cho anh ấy những gì tốt nhất.Câu này sử dụng 'fica avermelhado' để diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Está a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' kết hợp với đại từ phản thân 'se' (đặt sau infinitivo - enclisis) để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A sopa de tomate está avermelhada porque tu estás a adicionar beterraba. Deves prová-la para confirmar o sabor."Món súp cà chua có màu đỏ ửng vì bạn đang thêm củ dền. Bạn nên nếm thử để kiểm tra hương vị.Câu này sử dụng 'está avermelhada' để miêu tả màu sắc của súp. 'Estás a adicionar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Prová-la' (đại từ 'a' đặt sau động từ - enclisis) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O céu está avermelhado; tu estás a ver o pôr do sol connosco?"Bầu trời đang ửng đỏ; bạn đang ngắm hoàng hôn cùng chúng tôi à?Sử dụng 'tu' cho thân mật. 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"A camisola ficou avermelhada depois de a ter lavado com as calças novas. Tu estás a pensar comprar outra?"Cái áo thun bị ửng đỏ sau khi giặt chung với cái quần mới. Bạn đang định mua cái khác à?Sử dụng 'tu' cho thân mật. 'Estar a pensar' diễn tả dự định. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Senhor, o seu rosto está avermelhado. Está tudo bem? Quer que lhe dê um copo de água?"Thưa ông, mặt ông đang ửng đỏ. Mọi thứ ổn chứ? Ông có muốn tôi đưa cho ông một ly nước không ạ?Sử dụng 'Senhor' vì trang trọng. 'Está' (từ 'estar') chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'o seu rosto'. 'Dê-lhe' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
