(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belas-artes
B2
Nome Feminino (plural) B2 Nghệ thuật

belas-artes

[ˈbɛlɐʃ ˈaɾtɨʃ]
mỹ thuật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "belas-artes" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

As artes que apelam principalmente à imaginação e ao gosto estético, como a pintura, a escultura, a arquitetura, a música, a dança e a poesia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các loại hình nghệ thuật sáng tạo, đặc biệt là nghệ thuật thị giác, mà sản phẩm của chúng được đánh giá cao chủ yếu hoặc hoàn toàn vì nội dung mang tính tưởng tượng, thẩm mỹ hoặc trí tuệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O museu tem uma coleção impressionante de belas-artes."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập mỹ thuật ấn tượng."

  • "Estou a estudar belas-artes na universidade."

    "Tôi đang học mỹ thuật tại trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

artes plásticas(nghệ thuật tạo hình)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) belas-artes
Ela estuda belas-artes na universidade.
(Cô ấy học mỹ thuật tại trường đại học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Não aplicável
Não aplicável
(Không áp dụng)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dedicar-te-ias às belas-artes se tivesses mais tempo livre?"
    Bạn có dành thời gian cho nghệ thuật nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn không?
    Câu điều kiện loại 2. 'Dedicar-te-ias' là động từ 'dedicar' chia ở thì Condicional Futuro (tương lai điều kiện) ngôi 'tu', với đại từ 'te' được chèn vào giữa (mesóclise). Cấu trúc câu điều kiện: Se + Imperfeito do Conjuntivo (tivesses) + Condicional Futuro (dedicar-te-ias).
  • "Mostrar-te-ei as belas-artes da nossa cidade quando cá voltares."
    Ta sẽ cho con thấy những tác phẩm nghệ thuật của thành phố này khi con quay lại đây.
    'Mostrar-te-ei' là động từ 'mostrar' chia ở thì Futuro do Indicativo (tương lai đơn) ngôi 'tu', với đại từ 'te' được chèn vào giữa (mesóclise). Mệnh đề thời gian với 'quando' yêu cầu sử dụng Subjuntivo (voltares).
  • "Deverias dedicar-te mais às belas-artes, pois estás a desperdiçar o teu talento."
    Con nên dành nhiều thời gian hơn cho nghệ thuật, vì con đang lãng phí tài năng của mình.
    'Deverias dedicar-te' là động từ 'dever' + 'dedicar' chia ở thì Condicional Presente (hiện tại điều kiện) ngôi 'tu', với đại từ 'te' được chèn vào giữa (mesóclise). 'Estás a desperdiçar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As belas-artes têm sido escritas na história da humanidade com paixão e dedicação."
    Những môn nghệ thuật đã được viết vào lịch sử nhân loại bằng đam mê và sự tận tâm.
    'Têm sido escritas' là thì 'Pretérito Perfeito Composto' (quá khứ hoàn thành tiếp diễn) của động từ 'escrever' (viết) ở dạng bị động. 'Belas-artes' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Lưu ý cách sử dụng trợ động từ 'ter' (chia ở ngôi thứ 3 số nhiều) + 'sido' (particípio passado của 'ser') + 'escritas' (particípio passado bất quy tắc của 'escrever' chia theo giống và số của 'belas-artes').
  • "Tu tens visto como as belas-artes têm sido postas de lado pelas novas tecnologias?"
    Ngươi đã thấy cách mà nghệ thuật bị gạt sang một bên bởi những công nghệ mới chưa?
    'Tens visto' là thì 'Pretérito Perfeito Composto' (quá khứ hoàn thành tiếp diễn) của động từ 'ver' (xem, thấy) chia ở ngôi 'tu'. 'Postas de lado' là dạng bị động, với 'postas' là particípio passado của 'pôr' (đặt, để), chia theo giống và số của 'belas-artes'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'.
  • "A exposição de belas-artes tinha sido aberta ao público, mas foi entretanto suspensa devido à pandemia. Estão agora a ponderar reabri-la em breve."
    Triển lãm nghệ thuật đã được mở cửa cho công chúng, nhưng sau đó đã bị hoãn lại do đại dịch. Họ hiện đang cân nhắc việc mở lại sớm.
    'Tinha sido aberta' là thì 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto' (quá khứ hoàn thành) của động từ 'abrir' (mở) ở dạng bị động. 'Aberta' là particípio passado của 'abrir' chia theo giống và số của 'exposição'. 'Estão a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Reabri-la' là ví dụ về enclisis - vị trí của đại từ tân ngữ trực tiếp ('a') sau động từ ('reabrir').
(Vị trí vocab_tab4_inline)