(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bípede
B1
noun Masculino B1 Sinh học, Động vật học

bípede

/ˈbi.pɛ.dɨ/
động vật hai chân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bípede" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que se move sobre dois pés.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật đi bằng hai chân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ser humano é um bípede."

    "Con người là một động vật hai chân."

  • "Algumas aves são bípedes."

    "Một số loài chim là động vật hai chân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

animal bípede(động vật hai chân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bípedes
Os bípedes andavam pela rua.
(Os bípedes andavam pela rua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bipedezinho
Um bipedezinho engraçado.
(Um bipedezinho engraçado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O ser humano é considerado o bípede mais inteligente do planeta."
    Con người được xem là loài hai chân thông minh nhất hành tinh.
    'Bípede' là một danh từ hai giống (dùng cho cả giống đực và cái). Trong ví dụ này, mạo từ xác định 'o' (giống đực, số ít) được sử dụng để phù hợp với danh từ 'o ser humano'.
  • "No documentário que vi, as galinhas e os pinguins foram apresentados como exemplos de bípedes."
    Trong bộ phim tài liệu tôi đã xem, gà và chim cánh cụt được giới thiệu như những ví dụ về loài hai chân.
    Đây là dạng số nhiều của danh từ: 'bípedes'. Nó không thay đổi theo giống, áp dụng cho cả nhóm đối tượng giống đực, giống cái hoặc hỗn hợp.
  • "Olha, tu estás a desenhar um dinossauro bípede? Pensei que todos fossem quadrúpedes."
    Này, em đang vẽ một con khủng long hai chân à? Anh/chị đã nghĩ tất cả chúng đều là loài bốn chân.
    Ví dụ này dùng 'bípede' như một tính từ để bổ nghĩa cho 'dinossauro'. Câu cũng tuân thủ quy tắc dùng ngôi 'tu' thân mật và cấu trúc tiếp diễn 'estar a + infinitivo' (estás a desenhar).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és um bípede que está a aprender português rapidamente."
    Bạn là một sinh vật hai chân đang học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh.
    Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a aprender' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "Agora, os bípedes estão a evoluir para usar mais tecnologia."
    Bây giờ, những sinh vật hai chân đang tiến hóa để sử dụng nhiều công nghệ hơn.
    Câu này sử dụng dạng số nhiều 'bípedes' và 'estão a evoluir' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại cho nhiều đối tượng. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Dou-te um exemplo: O ser humano é um bípede que está a tentar resolver problemas complexos."
    Tôi cho bạn một ví dụ: Con người là một sinh vật hai chân đang cố gắng giải quyết những vấn đề phức tạp.
    Câu này sử dụng 'Dou-te' (Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' - Enclisis do đầu câu) và 'está a tentar' để diễn tả một hành động đang diễn ra. Sử dụng 'é' (chia động từ 'ser' ngôi thứ ba số ít) để mô tả một đặc tính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)