(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blasfémia
C2
Nome Feminino C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

blasfémia

[blɐʃˈfɛmiɐ]
lời lẽ thô tục
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "blasfémia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou dito que ofende ou ultraja o que é considerado sagrado; sacrilégio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời lẽ thô tục; chửi thề; sự xúc phạm thần thánh; sự báng bổ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O uso de linguagem blasfema é inaceitável em público."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ báng bổ là không thể chấp nhận được ở nơi công cộng."

  • "Aquele comentário foi considerado uma blasfémia pela comunidade religiosa."

    "Bình luận đó bị cộng đồng tôn giáo coi là một sự báng bổ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sacrilégio(sự xúc phạm thần thánh) improperio(lời lẽ lăng mạ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) blasfémias
As blasfémias são consideradas ofensivas por muitas pessoas religiosas.
(Sự báng bổ bị nhiều người có tín ngưỡng tôn giáo coi là xúc phạm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) blasfemiazinha
Aquela pequena observação foi quase uma blasfemiazinha.
(Nhận xét nhỏ đó gần như là một lời báng bổ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O avô, quando se zangava, dizia muitas blasfémias que assustavam as crianças."
    Ông nội, mỗi khi tức giận, thường buông ra nhiều lời báng bổ khiến lũ trẻ sợ hãi.
    Động từ 'dizer' (dizia) và 'assustar' (assustavam) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại, mang tính thói quen trong quá khứ.
  • "Lembro-me de que tu não aprovavas o comportamento dele; para ti, cada palavra sua era uma blasfémia."
    Tôi nhớ rằng bạn đã không tán thành hành vi của anh ta; đối với bạn, mỗi lời anh ta nói ra đều là một sự báng bổ.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (đi với động từ 'aprovavas'). Động từ 'aprovar' (aprovavas) và 'ser' (era) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) dùng để mô tả một trạng thái, quan điểm hoặc tình huống kéo dài trong quá khứ.
  • "Naquele tempo, a Inquisição considerava certas teorias científicas como blasfémias e punia severamente os seus autores."
    Vào thời đó, Tòa án Dị giáo coi một số học thuyết khoa học là những lời báng bổ và trừng phạt nghiêm khắc các tác giả của chúng.
    Hai động từ 'considerar' (considerava) và 'punir' (punia) đều ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), được dùng để mô tả một bối cảnh lịch sử và các hành động thường xuyên xảy ra trong một giai đoạn kéo dài ở quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No século XVI, a Inquisição perseguiu aqueles que proferiram blasfémias contra a Igreja."
    Vào thế kỷ XVI, Tòa án dị giáo đã truy tố những người thốt ra những lời báng bổ chống lại Giáo hội.
    Câu này sử dụng 'proferiram', động từ 'proferir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). Không có cấu trúc 'estar a...' hay đại từ trong câu.
  • "Tu, porventura, disseste blasfémias durante a missa?"
    Ngươi, có lẽ nào, đã nói những lời báng bổ trong thánh lễ?
    'Disseste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'dizer' (nói) chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Porventura' là một trạng từ, không ảnh hưởng đến ngữ pháp chính. Không có cấu trúc 'estar a...' hay đại từ trong câu.
  • "Eu não cometi blasfémia alguma, juro! Fizeste tu alguma?"
    Tôi không phạm bất kỳ lời báng bổ nào, tôi thề! Ngươi có phạm lời nào không?
    'Cometi' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'cometer' (phạm) chia ở ngôi 'eu' (tôi). 'Fizeste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'fazer' (làm) chia ở ngôi 'tu'. Câu này có 2 mệnh đề với 2 động từ chia ở thì quá khứ hoàn thành đơn. Không có cấu trúc 'estar a...' hay đại từ trong câu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Não tolero as tuas blasfémias na minha casa sagrada."
    Tôi không dung thứ những lời báng bổ của bạn trong nhà thờ thiêng liêng của tôi.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn, số nhiều giống cái) để chỉ 'as blasfémias' và 'minha' (của tôi, số ít giống cái) để chỉ 'a casa sagrada'. Động từ 'tolerar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) ở thì hiện tại.
  • "A blasfémia do pagão foi horrível, mas a dele foi ainda mais ultrajante."
    Lời báng bổ của kẻ ngoại đạo thật kinh khủng, nhưng của hắn còn xúc phạm hơn.
    Sử dụng đại từ sở hữu 'a dele' (của hắn/ông ấy) để thay thế và chỉ sự sở hữu cho danh từ 'a blasfémia' (feminine singular) của ngôi thứ ba số ít nam giới (o pagão). Động từ 'ser' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) 'foi'.
  • "Tu estás a proferir as tuas blasfémias e a ofender os nossos valores mais sagrados."
    Bạn đang thốt ra những lời báng bổ của mình và xúc phạm những giá trị thiêng liêng nhất của chúng ta.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a proferir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn, số nhiều giống cái) và 'nossos' (của chúng ta, số nhiều giống đực) được sử dụng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a proferir blasfémias contra o sagrado!"
    Bạn đang thốt ra những lời báng bổ chống lại điều linh thiêng!
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a proferir) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ele considera que tal ato é uma blasfémia inaceitável."
    Anh ấy cho rằng hành động như vậy là một sự báng bổ không thể chấp nhận được.
    Trong câu này, đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' được dùng để chỉ người nam (ngôi 3 số ít). Động từ 'considerar' được chia theo ngôi 'Ele' (considera).
  • "Elas estão a discutir sobre as recentes blasfémias publicadas no jornal."
    Họ (những người nữ) đang thảo luận về những lời báng bổ gần đây được công bố trên báo.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Elas' (ngôi 3 số nhiều, chỉ nữ giới) và tiếp tục củng cố cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a discutir) cho hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp động từ với chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)