(Vị trí top_banner)
Hình minh họa botânico
B1
noun Masculino B1 Thực vật học

botânico

/buˈtɐ.ni.ku/
nhà thực vật học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "botânico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cientista que estuda as plantas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhà khoa học nghiên cứu về thực vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu irmão é botânico e está a estudar as plantas da Amazónia."

    "Anh trai tôi là nhà thực vật học và đang nghiên cứu các loài thực vật ở Amazon."

  • "A Maria é uma botânica renomada que publicou vários artigos sobre a flora portuguesa."

    "Maria là một nhà thực vật học nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều bài báo về hệ thực vật Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fitologista(nhà thực vật học)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: botânicos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) botânicos
Os botânicos estudam as plantas.
(Các nhà thực vật học nghiên cứu thực vật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) botânicozinho
Ele é um botânicozinho muito dedicado.
(Anh ấy là một nhà thực vật học nhỏ rất tận tâm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Mostra-te interessado, se fores um botânico, nas novas espécies que ele descreve."
    Hãy tỏ ra hứng thú, nếu mày là một nhà thực vật học, với những loài mới mà anh ấy mô tả.
    Câu này sử dụng ênclise ('Mostra-te') vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ. Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật. 'Fores' là dạng subjunctive của 'ser' chia cho 'tu'. Ta thấy sự xuất hiện của 'se fores', thể hiện một điều kiện giả định.
  • "Disse-me o botânico que está a estudar a flora da Serra da Estrela."
    Nhà thực vật học nói với tôi rằng ông ấy đang nghiên cứu hệ thực vật của Serra da Estrela.
    Ở đây, 'Disse-me' (nói với tôi) sử dụng ênclise vì động từ bắt đầu mệnh đề. 'Está a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. 'O botânico' được dùng vì đây là một người cụ thể đang được nhắc đến.
  • "Dá-lhes as boas-vindas o botânico, que os esperava ansiosamente no jardim botânico."
    Chào đón họ là nhà thực vật học, người đang mong chờ họ một cách háo hức trong vườn bách thảo.
    'Dá-lhes' sử dụng ênclise vì bắt đầu câu. 'Lhes' là đại từ chỉ 'họ'. Lưu ý trật tự từ trong câu nhấn mạnh vai trò của nhà thực vật học. 'Esperava' là imperfect tense, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu seres um bom botânico, tens de ter muita paixão pela natureza."
    Để bạn là một nhà thực vật học giỏi, bạn phải có rất nhiều đam mê với thiên nhiên.
    'seres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu'. Nó được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ rõ chủ ngữ của hành động là 'tu'.
  • "Os alunos foram aconselhados a contactarem os botânicos para obterem mais informações."
    Các học sinh đã được khuyên nên liên hệ với các nhà thực vật học để có thêm thông tin.
    'contactarem' và 'obterem' là các dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'contactar' và 'obter', chia theo ngôi 'eles' (os alunos). Chúng được sử dụng sau giới từ 'a' và 'para' để chỉ rõ chủ ngữ của hành động là 'os alunos'.
  • "É crucial para os botânicos estarem sempre a atualizar os seus conhecimentos."
    Điều quan trọng là các nhà thực vật học phải luôn cập nhật kiến thức của mình.
    'estarem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'estar', chia theo ngôi 'eles' (os botânicos). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarem a atualizar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính liên tục, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)