busca
ˈbuʃkɐ
cuộc tìm kiếm
Independente (B2)
Significado "busca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma procura longa ou árdua por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A busca pela felicidade é um tema comum na literatura."
"Cuộc tìm kiếm hạnh phúc là một chủ đề phổ biến trong văn học."
"Estou a fazer uma busca exaustiva pelas chaves do carro."
"Tôi đang thực hiện một cuộc tìm kiếm mệt mỏi cho chìa khóa xe hơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | buscas |
As buscas pela criança desaparecida continuam.
(Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích vẫn tiếp tục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | busquinha |
Fizemos uma busquinha rápida no Google.
(Chúng tôi đã tìm kiếm nhanh trên Google.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
