caducifólio
[kɐ.ðu.siˈfɔ.lju]
rụng lá
Intermediário (B1)
Significado "caducifólio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que perde as folhas em determinada estação do ano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về cây cối, bụi rậm) rụng lá hàng năm, trái ngược với cây thường xanh luôn xanh tốt quanh năm.
Exemplos (Ví dụ)
"O carvalho é uma árvore caducifólia."
"Cây sồi là một cây rụng lá."
"As árvores caducifólias preparam-se para o inverno, perdendo as folhas."
"Những cây rụng lá chuẩn bị cho mùa đông bằng cách rụng lá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever árvores ou arbustos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caducifólios |
As árvores caducifólios perdem as folhas no outono.
(Các cây rụng lá rụng lá vào mùa thu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caducifóliozinho |
Um pequeno arbusto caducifóliozinho.
(Một cây bụi rụng lá nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras pequeno, lembravas-te de que o carvalho no quintal dos teus avós era caducifólio?"Khi con còn nhỏ, con có nhớ rằng cây sồi ở sân sau nhà ông bà con là loại cây rụng lá không?Động từ 'lembrar-se' (tự nhớ) được chia ở ngôi 'Tu' trong Pretérito Imperfeito (lembravas-te). Động từ 'ser' cũng ở Pretérito Imperfeito (era) để diễn tả một trạng thái, một đặc điểm trong quá khứ mang tính mô tả. 'Caducifólio' là tính từ bổ nghĩa cho 'o carvalho'. Vị trí đại từ '-te' sau động từ ('lembravas-te') là chuẩn Châu Âu.
-
"No outono, quando estavas a passear no parque, as folhas das árvores caducifólias já estavam a cair."Vào mùa thu, khi con đang đi dạo trong công viên, lá của những cây rụng lá đã rụng.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a passear, estar a cair) được dùng ở Pretérito Imperfeito để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (tương đương với Past Continuous trong tiếng Anh). 'Estavas' được chia ở ngôi 'Tu'. 'Caducifólias' là tính từ bổ nghĩa cho 'as árvores'.
-
"Quando moravas lá, não te parecia que a paisagem em redor era maioritariamente caducifólia?"Khi con sống ở đó, con không thấy rằng cảnh quan xung quanh chủ yếu là cây rụng lá sao?Động từ 'morar' (sống) và 'parecer' (có vẻ, dường như) được chia ở ngôi 'Tu' trong Pretérito Imperfeito (moravas, parecia). 'Era' (ser) cũng ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một đặc điểm cố định trong quá khứ. 'Caducifólia' là tính từ bổ nghĩa cho 'a paisagem'. Vị trí đại từ 'te' trước động từ ('não te parecia') là hợp lệ vì có yếu tố phủ định 'não'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Na primavera, a árvore caducifólia está a rebentar com folhas novas. Tu vês como a natureza renasce?"Vào mùa xuân, cây rụng lá đang đâm chồi nảy lộc với lá mới. Bạn thấy thiên nhiên tái sinh như thế nào không?Sử dụng 'estar a rebentar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tu vês' là cách chia động từ 'ver' (thấy) ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Com folhas novas' (với lá mới) bổ nghĩa cho hành động 'rebentar'.
-
"O pinheiro não é caducifólio; ele mantém as suas folhas durante todo o ano. Ele está sempre verde e não precisa que lhe digam como viver."Cây thông không phải là cây rụng lá; nó giữ lá của nó quanh năm. Nó luôn xanh tươi và không cần ai bảo nó phải sống như thế nào.Câu này sử dụng 'não é caducifólio' để phủ định đặc tính rụng lá của cây thông. 'Ele mantém' là cách chia động từ 'manter' (giữ) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
-
"Esta floresta é maioritariamente caducifólia. As árvores estão a perder as folhas no outono, e tu consegues ver o chão coberto de tons de castanho, amarelo e vermelho."Khu rừng này phần lớn là rừng rụng lá. Các cây đang rụng lá vào mùa thu, và bạn có thể thấy mặt đất phủ đầy sắc thái nâu, vàng và đỏ.'Estar a perder' diễn tả hành động rụng lá đang diễn ra. 'Tu consegues ver' (bạn có thể thấy) sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'As árvores' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
