(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caligrafia
B2
noun Feminino B2 Nghệ thuật

caligrafia

/kɐ.li.ɣɾɐˈfi.ɐ/
thư pháp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caligrafia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Arte de escrever com letra bela e ornamentada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật viết chữ đẹp; thư pháp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A caligrafia dele é muito elegante."

    "Thư pháp của anh ấy rất thanh lịch."

  • "Ela está a estudar caligrafia para melhorar a sua escrita."

    "Cô ấy đang học thư pháp để cải thiện chữ viết của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

escrita artística(nghệ thuật viết chữ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caligrafias
As caligrafias antigas são fascinantes.
(Những lối viết tay cổ rất hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caligrafiazinha
Ela tem uma caligrafiazinha adorável.
(Cô ấy có một kiểu chữ viết tay nhỏ nhắn đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A caligrafia dela é tão elegante que parece uma impressão, não um texto escrito à mão. Estás a ver como cada letra flui naturalmente?"
    Chữ viết tay của cô ấy thanh lịch đến nỗi trông như in, không phải là chữ viết tay. Bạn có đang thấy cách mỗi chữ cái chảy một cách tự nhiên không?
    Câu này sử dụng 'A caligrafia' (mạo từ xác định 'A' vì ta đang nói về một loại chữ viết tay cụ thể) và 'Estás a ver' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu' - số ít, ngôi thứ hai). Vị trí đại từ 'a ver' tuân theo quy tắc clitic placement, được đặt sau động từ.
  • "Um bom exercício para melhorar a tua caligrafia é praticar todos os dias. Dá-te tempo para aperfeiçoar cada traço."
    Một bài tập tốt để cải thiện chữ viết tay của bạn là luyện tập mỗi ngày. Hãy dành thời gian để hoàn thiện từng nét.
    Câu này sử dụng 'Um bom exercício' (mạo từ không xác định 'Um' vì ta đang nói về một bài tập bất kỳ). 'Dá-te' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) đặt sau động từ ở đầu câu. 'Tua caligrafia' cũng là một ví dụ về sử dụng ngôi 'tu'.
  • "As caligrafias antigas revelam muito sobre a cultura e a época em que foram criadas. Estão a ser estudadas por muitos historiadores."
    Chữ viết tay cổ tiết lộ rất nhiều về văn hóa và thời đại mà chúng được tạo ra. Chúng đang được nghiên cứu bởi nhiều nhà sử học.
    Câu này sử dụng 'As caligrafias' (mạo từ xác định 'As' ở dạng số nhiều vì ta đang nói về các loại chữ viết tay cổ cụ thể). 'Estão a ser estudadas' là một ví dụ khác về cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động. Mạo từ xác định 'A cultura' (Văn hóa, xác định, số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)