candelabro
[kɐ̃.dɨˈla.bɾu]
chân nến lớn
Intermediário (B1)
Significado "candelabro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Suporte grande para várias velas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chân nến lớn, có nhiều nhánh để cắm nhiều nến.
Exemplos (Ví dụ)
"O candelabro iluminava a sala de jantar enquanto estávamos a jantar."
"Cây nến lớn thắp sáng phòng ăn trong khi chúng tôi đang ăn tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: candelabros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | candelabros |
Na sala de jantar havia dois candelabros de prata.
(Trong phòng ăn có hai chân đèn bằng bạc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | candelabrozinho |
Ele acendeu um candelabrozinho para iluminar o quarto.
(Anh ấy thắp một cái chân đèn nhỏ để thắp sáng căn phòng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O candelabro que comprei é de prata."Cái chân đèn mà tôi mua là bằng bạc.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì người nói và người nghe đều biết rõ về cái chân đèn cụ thể nào đang được nói đến. 'O' đứng trước danh từ giống đực, số ít.
-
"Estou a polir um candelabro antigo que encontrei no sótão."Tôi đang đánh bóng một cái chân đèn cổ mà tôi tìm thấy trên gác mái.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì người nói đề cập đến một cái chân đèn nói chung, không xác định. Cấu trúc 'estar a polir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' đứng trước danh từ giống đực, số ít.
-
"Os candelabros na mesa eram incrivelmente brilhantes. Acende-os, por favor."Những cái chân đèn trên bàn sáng rực rỡ. Làm ơn châm chúng lên.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' vì người nói và người nghe đều biết rõ về những cái chân đèn cụ thể nào đang được nói đến (những cái trên bàn). 'Os' đứng trước danh từ giống đực, số nhiều. 'Acende-os' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và tuân thủ quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (nối bằng dấu gạch ngang).
Thì Tương lai đơn
-
"Tu comprarás um candelabro novo para a sala de jantar."Bạn sẽ mua một cây đèn chùm mới cho phòng ăn.Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật) là 'comprarás'.
-
"A senhora limpará os candelabros antigos antes da celebração."Cô/Bà sẽ lau chùi những cây đèn chùm cũ trước buổi lễ.Động từ 'limpar' (lau chùi) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho danh xưng lịch sự 'A senhora' là 'limpará'.
-
"Nós acenderemos os candelabros à meia-noite para iluminar o salão."Chúng tôi sẽ thắp sáng các cây đèn chùm vào nửa đêm để chiếu sáng đại sảnh.Động từ 'acender' (thắp sáng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Nós' (chúng tôi) là 'acenderemos'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu acendes as velas no candelabro todas as noites."Bạn thắp nến trên cái chân đèn mỗi tối.Chia động từ 'acender' (thắp) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Không dùng 'você' trừ khi thật sự cần thiết trong văn phong trang trọng.
-
"Neste momento, estou a limpar os candelabros de prata."Ngay lúc này, tôi đang lau những cái chân đèn bằng bạc.Cấu trúc 'estar a limpar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estar' chia ở ngôi 'eu' (tôi) thì Presente do Indicativo. 'Candelabros' là dạng số nhiều.
-
"O senhor dá um candelabro à igreja todos os anos?"Ngài có tặng một cái chân đèn cho nhà thờ mỗi năm không?Sử dụng 'O senhor' (Ngài) cho trang trọng. 'Dá' là dạng chia của động từ 'dar' (cho, tặng) ngôi 'o senhor', và 'um candelabro' là tân ngữ. Lưu ý vị trí đại từ 'dá' đứng trước ('Enclisis').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
