(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carmesim
B2
adjetivo (Masculino) B2 Văn học, Nghệ thuật

carmesim

/kaɾ.mɨˈzĩ/
đỏ thẫm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carmesim" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De cor vermelho-escura, como a do sangue.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đỏ thẫm như máu; màu đỏ tươi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vestido dela era carmesim."

    "Chiếc váy của cô ấy màu đỏ thẫm."

  • "Estou a pintar a parede de carmesim."

    "Tôi đang sơn bức tường màu đỏ thẫm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rubro(đỏ tươi) escarlate(đỏ tươi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) carmesins
Os tecidos carmesins destacavam-se na coleção.
(Những loại vải màu đỏ thẫm nổi bật trong bộ sưu tập.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carmesinzinho
Um pequeno laço carmesinzinho adornava o vestido.
(Một chiếc nơ nhỏ màu đỏ thẫm tô điểm cho chiếc váy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um cravo carmesim, pois sei que estás a gostar muito de flores raras."
    Tôi tặng bạn một bông cẩm chướng màu đỏ thẫm, vì tôi biết bạn đang rất thích những loài hoa quý hiếm.
    Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'ofereço' (Ênclise) vì đầu câu. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra (thích) theo Continuous Aspect.
  • "Pinta-se de carmesim o céu quando o sol se está a pôr no horizonte."
    Bầu trời nhuộm màu đỏ thẫm khi mặt trời đang lặn ở đường chân trời.
    Đại từ 'se' đặt sau động từ 'pinta' (Ênclise) vì đầu câu. 'Está a pôr' là cấu trúc continuous aspect chỉ hành động đang diễn ra (lặn).
  • "Não mo dês em carmesim! Prefiro a cor original, por favor."
    Đừng cho tôi nó màu đỏ thẫm! Tôi thích màu gốc hơn, làm ơn.
    Vì có 'Não' (phủ định), đại từ 'mo' không thể đứng sau 'dês' (không thể Enclise). Ở đây 'mo' là sự kết hợp của 'me' (tôi, tân ngữ gián tiếp) và 'o' (nó, tân ngữ trực tiếp). 'Dês' là dạng mệnh lệnh của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vestes uma camisola carmesim hoje. Fica-te muito bem!"
    Hôm nay bạn mặc một chiếc áo phông màu đỏ thẫm. Nó rất hợp với bạn!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng 'vestes' (mặc). 'Fica-te bem' là một cách diễn đạt phổ biến có nghĩa là 'hợp với bạn', với đại từ 'te' được đặt sau động từ 'fica' theo quy tắc Enclisis.
  • "Eu estou a pintar a parede de carmesim, porque adoro essa cor."
    Tôi đang sơn bức tường màu đỏ thẫm, vì tôi rất thích màu đó.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a pintar) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang sơn). 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Nós estávamos a discutir qual tom de carmesim seria o mais adequado para o autocarro."
    Chúng tôi đang thảo luận xem tông màu đỏ thẫm nào sẽ phù hợp nhất cho chiếc xe buýt.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estávamos a discutir' (đã đang thảo luận) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Autocarro' (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)