(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celeste
B1
adjetivo B1 Thiên văn học, Tôn giáo, Văn học

celeste

/sɨˈlɛʃ.tɨ/
thiên thể
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "celeste" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao céu ou ao espaço sideral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc về bầu trời hoặc không gian vũ trụ

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mecânica celeste é o ramo da física que estuda o movimento dos corpos celestes sob a influência da gravidade."

    "Cơ học thiên thể là một nhánh của vật lý nghiên cứu chuyển động của các thiên thể dưới ảnh hưởng của trọng lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

astral(thuộc về các vì sao) sideral(thuộc về các vì sao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực/giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular celeste
A cor do céu é celeste.
(Màu của bầu trời là màu xanh da trời.)
Masculine Plural celestes
Os olhos dele são celestes.
(Đôi mắt của anh ấy có màu xanh da trời.)
Feminine Plural celestes
As flores eram celestes.
(Những bông hoa có màu xanh da trời.)
Superlative (Tuyệt đối) celestíssimo
O vestido era celestíssimo.
(Chiếc váy có màu xanh da trời rất đẹp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)