(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cilíndrico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cilíndrico

[siˈlĩdɾiku]
hình trụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cilíndrico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de um cilindro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình dạng hình trụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vaso tem uma forma cilíndrica."

    "Cái bình có hình dạng hình trụ."

  • "A torre é cilíndrica."

    "Tòa tháp có hình trụ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

em forma de cilindro(có hình dạng hình trụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cilíndricos
Os tubos são cilíndricos.
(Các ống có dạng hình trụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cilíndricozinho
O vaso é cilíndricozinho.
(Cái bình có hình trụ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o engenheiro irá projetar um novo depósito cilíndrico para a fábrica, e estará a usar 'software' de última geração."
    Ngày mai, kỹ sư sẽ thiết kế một kho hình trụ mới cho nhà máy, và anh ấy sẽ sử dụng phần mềm thế hệ mới nhất.
    ‘Irá projetar’ là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'projetar'. 'Estará a usar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "No próximo ano, tu construirás uma casa cilíndrica na praia e estarás a viver perto do mar."
    Năm tới, bạn sẽ xây một ngôi nhà hình trụ trên bãi biển và bạn sẽ sống gần biển.
    ‘Construirás’ là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'construir' chia cho ngôi 'tu'. 'Estarás a viver' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Se estudares muito, o professor dar-te-á um prémio cilíndrico e estarás a sentir-te orgulhoso."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, giáo viên sẽ cho bạn một giải thưởng hình trụ và bạn sẽ cảm thấy tự hào.
    ‘Dar-te-á’ là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'dar' chia cho ngôi 'ele/ela/você', với đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis). 'Estarás a sentir-te' (estar + a + infinitivo + đại từ) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, với đại từ 'te' đặt sau dạng nguyên thể (infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)