(Vị trí top_banner)
Hình minh họa codificação
B2
substantivo Feminino B2 Công nghệ thông tin

codificação

/ku.di.fi.kaˈsɐ̃w̃/
sự mã hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "codificação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O processo de converter informação ou dados num código, especialmente para impedir o acesso não autorizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu thành một mã, đặc biệt là để ngăn chặn truy cập trái phép.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A codificação dos dados é essencial para a segurança da informação."

    "Việc mã hóa dữ liệu là rất cần thiết cho an ninh thông tin."

  • "Estamos a usar uma nova técnica de codificação para proteger os nossos ficheiros."

    "Chúng tôi đang sử dụng một kỹ thuật mã hóa mới để bảo vệ các tập tin của chúng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encriptação(mã hóa) cifração(mã hóa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: codificações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) codificações
As codificações de dados são essenciais para a segurança da informação.
(Việc mã hóa dữ liệu là rất cần thiết cho an ninh thông tin.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) codificaçãozinha
Esta codificaçãozinha facilita muito o processo.
(Việc mã hóa nhỏ này tạo điều kiện thuận lợi rất nhiều cho quy trình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A codificação deste programa é mais complexa do que a codificação do programa anterior."
    Việc mã hóa chương trình này phức tạp hơn việc mã hóa chương trình trước.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais complexa do que' thể hiện mức độ phức tạp cao hơn giữa hai đối tượng.
  • "Esta é a codificação mais eficiente de todas as codificações que estamos a ver. Estou a considerar que tu a utilizes no teu projeto."
    Đây là cách mã hóa hiệu quả nhất trong tất cả các cách mã hóa mà chúng ta đang xem. Tao đang cân nhắc việc mày sử dụng nó trong dự án của mày.
    So sánh nhất tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A mais eficiente' cho thấy đây là cách mã hóa hiệu quả nhất trong một tập hợp. Lưu ý cách dùng 'estou a ver' (thay vì 'estou vendo') và 'estou a considerar' (thay vì 'estou considerando') theo chuẩn PT-PT.
  • "A codificação daquele algoritmo é tão boa quanto a codificação deste. Dá-me a tua opinião."
    Việc mã hóa thuật toán đó tốt ngang với việc mã hóa cái này. Cho tao ý kiến của mày.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão boa quanto' thể hiện hai đối tượng có mức độ tốt tương đương nhau. Lưu ý cách đặt đại từ 'Dá-me' ở đầu câu (Enclisis).
Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que tu, no futuro, estarás a aperfeiçoar as codificações de segurança da nossa empresa."
    Tôi tin rằng bạn, trong tương lai, sẽ đang hoàn thiện các mã hóa bảo mật của công ty chúng ta.
    Câu sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) kết hợp với 'estarás a aperfeiçoar' (thì tương lai tiếp diễn - hành động đang diễn ra trong tương lai). Động từ 'aperfeiçoar' chia theo ngôi 'tu' ở thì tương lai đơn (aperfeiçoarás). 'Codificações' là dạng số nhiều của 'codificação'.
  • "No próximo ano, o governo estará a implementar novas codificações para proteger os dados dos cidadãos; fá-lo-á de forma gradual."
    Vào năm tới, chính phủ sẽ đang triển khai các mã hóa mới để bảo vệ dữ liệu của người dân; họ sẽ làm điều đó một cách dần dần.
    Sử dụng 'estar a implementar' (thì tương lai tiếp diễn). 'Fá-lo-á' là một ví dụ về việc sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở thì tương lai đơn. 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'isso' (điều đó), và nó được đặt sau động từ 'fará' (chia từ 'fazer' ở ngôi thứ ba số ít thì tương lai đơn), nối với dấu gạch ngang.
  • "Se estudares diligentemente, estarás a compreender a importância das codificações complexas, e isso ajudar-te-á na tua carreira."
    Nếu bạn học tập siêng năng, bạn sẽ đang hiểu tầm quan trọng của các mã hóa phức tạp, và điều đó sẽ giúp bạn trong sự nghiệp của bạn.
    Câu này dùng mệnh đề điều kiện ('Se estudares...') và kết hợp thì tương lai tiếp diễn ('estarás a compreender'). 'ajudar-te-á' là một ví dụ khác về enclisis; đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'ajudará' (chia từ 'ajudar' ở ngôi thứ ba số ít thì tương lai đơn), nối với dấu gạch ngang.
Thì Hiện tại đơn
  • "O meu trabalho diário envolve a codificação de informação sensível."
    Công việc hàng ngày của tôi bao gồm việc mã hóa thông tin nhạy cảm.
    Động từ 'envolve' (ngôi thứ 3 số ít của 'envolver') được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một sự thật, một hành động mang tính thường xuyên và là bản chất của công việc.
  • "Tu estudas os diferentes tipos de codificações na universidade, não estudas?"
    Cậu học về các loại mã hóa khác nhau ở trường đại học phải không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, với động từ 'estudas' được chia tương ứng ở ngôi thứ 2 số ít thì Hiện tại đơn. Đây là cách dùng phổ biến trong văn phong giao tiếp hàng ngày tại Bồ Đào Nha.
  • "O programador sénior explica-nos a importância da codificação segura."
    Lập trình viên cấp cao giải thích cho chúng tôi tầm quan trọng của việc mã hóa an toàn.
    Động từ 'explica' được chia ở thì Hiện tại đơn. Đặc điểm ngữ pháp chuẩn châu Âu được thể hiện qua việc đặt đại từ 'nos' (cho chúng tôi) sau động từ ('explica-nos'), tuân thủ quy tắc Enclisis trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)