(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coexistir
B2
verbo B2 General

coexistir

/ku.iɡ.ziʃˈtiɾ/
cùng tồn tại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coexistir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Existir ao mesmo tempo ou no mesmo lugar; viver em coexistência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cùng tồn tại, sống hoặc xảy ra cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante que diferentes culturas coexistam pacificamente."

    "Điều quan trọng là các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại một cách hòa bình."

  • "Naquela cidade, o antigo e o moderno coexistem em harmonia."

    "Ở thành phố đó, cái cổ điển và hiện đại cùng tồn tại hài hòa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

subsistir(tồn tại) conviver(sống chung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia động từ: Eu coexisto, Tu coexistes, Ele/Ela/Você coexiste, Nós coexistimos, Vós coexistis, Eles/Elas/Vocês coexistem. Lưu ý vị trí đại từ.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu coexisto
Eu coexisto pacificamente com os meus vizinhos.
(Tôi chung sống hòa bình với những người hàng xóm của tôi.)
Tu coexistes
Ele/Você coexiste
Nós coexistimos
Eles/Vocês coexistem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu coexisti
Os dinossauros e os mamíferos coexistiram durante algum tempo.
(Khủng long và động vật có vú đã cùng tồn tại trong một thời gian.)
Tu coexististe
Ele/Você coexistiu
Nós coexistimos
Eles/Vocês coexistiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu coexistia
Antes da guerra, diferentes culturas coexistiam na cidade.
(Trước chiến tranh, các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong thành phố.)
Tu coexistias
Ele/Você coexistia
Nós coexistíamos
Eles/Vocês coexistiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, as diferentes culturas coexistirão em harmonia, promovendo a compreensão e o respeito mútuo."
    Trong tương lai, các nền văn hóa khác nhau sẽ cùng tồn tại hài hòa, thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
    Sử dụng 'coexistirão', dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều. Không sử dụng cấu trúc 'estar a coexistir' vì câu diễn tả một trạng thái tương lai chứ không phải hành động đang diễn ra.
  • "Acredito que tu e o teu irmão coexistireis pacificamente depois de resolverem as vossas diferenças."
    Tôi tin rằng bạn và anh trai của bạn sẽ cùng tồn tại hòa bình sau khi giải quyết những khác biệt của cả hai.
    Sử dụng 'coexistireis', dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ hai số nhiều (với 'tu' ngụ ý). Không sử dụng cấu trúc 'estar a coexistir' vì câu diễn tả một trạng thái tương lai chứ không phải hành động đang diễn ra.
  • "No próximo século, a humanidade e a tecnologia coexistirão de forma ainda mais intrínseca, moldando o futuro da sociedade."
    Trong thế kỷ tới, nhân loại và công nghệ sẽ cùng tồn tại một cách gắn bó hơn nữa, định hình tương lai của xã hội.
    Sử dụng 'coexistirão', dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều. Không sử dụng cấu trúc 'estar a coexistir' vì câu diễn tả một trạng thái tương lai chứ không phải hành động đang diễn ra.
Động từ phản thân
  • "Tu e o teu irmão precisam de aprender a coexistir pacificamente; estão-se sempre a zangar!"
    Anh và em trai của anh cần học cách chung sống hòa bình; lúc nào cũng cãi nhau!
    Động từ 'zangar-se' (tức giận) là động từ phản thân. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão-se sempre a zangar') diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. Đại từ 'se' được đặt trước động từ 'zangar' do có trạng từ 'sempre'.
  • "Eles não se conseguem ver a coexistir no mesmo espaço de trabalho; odeiam-se!"
    Họ không thể tưởng tượng được việc cùng tồn tại trong cùng một không gian làm việc; họ ghét nhau!
    Động từ 'ver-se' (tưởng tượng) là động từ phản thân. Cấu trúc 'não se conseguem ver a...' thể hiện sự khó khăn trong việc tưởng tượng ra một tình huống. Vị trí đại từ 'se' phụ thuộc vào cấu trúc cú pháp.
  • "Eu questiono-me como é que duas culturas tão diferentes conseguem coexistir sem se anularem completamente uma à outra."
    Tôi tự hỏi làm thế nào hai nền văn hóa khác biệt như vậy có thể cùng tồn tại mà không hoàn toàn triệt tiêu lẫn nhau.
    Động từ 'questionar-se' (tự hỏi) là động từ phản thân. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'questiono' vì đây là đầu câu (Enclise). 'Anularem-se' cũng là một động từ phản thân ('anular-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)