combustível
/kõ.buʃˈti.vɛɫ/
nhiên liệu
Básico (A2)
Significado "combustível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância que, ao ser queimada, produz energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhiên liệu; chất đốt; vật liệu được đốt để tạo ra nhiệt hoặc năng lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro precisa de combustível para funcionar."
"Xe hơi cần nhiên liệu để hoạt động."
"A lenha é um tipo de combustível."
"Củi là một loại nhiên liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | combustíveis |
Os combustíveis estão cada vez mais caros.
(Nhiên liệu ngày càng đắt đỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | combustívelzinho |
Só preciso de um combustívelzinho para chegar a casa.
(Tôi chỉ cần một chút nhiên liệu để về đến nhà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este combustível é menos poluente do que aquele."Loại nhiên liệu này ít gây ô nhiễm hơn loại kia.So sánh kém (comparativo de inferioridade). 'Menos poluente do que' thể hiện mức độ ô nhiễm ít hơn so với một đối tượng khác.
-
"O combustível que tu estás a usar é o mais caro de todos."Loại nhiên liệu mà bạn đang sử dụng là đắt nhất trong tất cả.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais caro de todos' chỉ ra mức độ đắt nhất. Lưu ý cấu trúc 'estás a usar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se tu me deres combustível, o meu carro será tão rápido como o teu."Nếu bạn cho tôi nhiên liệu, xe của tôi sẽ nhanh bằng xe của bạn.So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão rápido como' thể hiện sự ngang bằng về tốc độ. Lưu ý cách dùng 'me deres' (chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' trong tương lai giả định) và vị trí đại từ 'me' đứng trước động từ khi bắt đầu mệnh đề phụ (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
