(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comentários
B1
Danh từ (Masculino, số nhiều) B1 Chung

comentários

/kumɐ̃ˈtaɾiuʃ/
những lời nhận xét
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comentários" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Observações ou apreciações sobre algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những lời nhận xét, bình luận hoặc phát biểu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os comentários do professor foram muito úteis."

    "Những lời nhận xét của giáo viên rất hữu ích."

  • "Não ligo muito aos comentários negativos."

    "Tôi không quan tâm nhiều đến những lời nhận xét tiêu cực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

observações(những quan sát) apreciações(những đánh giá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng số ít: comentário.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comentários
Os comentários foram muito úteis.
(Các bình luận rất hữu ích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comentáriozinho
Escrevi um comentáriozinho rápido.
(Tôi đã viết một bình luận nhỏ nhanh chóng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)