(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Consagrado
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Consagrado

[kõ.sɐˈɣɾa.du]
lời giải thích đã được công nhận
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Consagrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que obteve consagração; que é reconhecido ou respeitado devido à sua longa existência ou reputação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chấp nhận hoặc tôn trọng vì nó đã tồn tại lâu; nổi tiếng và được tôn trọng. Mang nghĩa đã được chứng minh, thừa nhận, công nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um autor consagrado pela crítica e pelo público."

    "Anh ấy là một tác giả được giới phê bình và công chúng công nhận."

  • "Esta é uma instituição consagrada com uma longa história."

    "Đây là một tổ chức lâu đời với một lịch sử lâu dài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Reconhecido(Được công nhận) Aprovado(Được chấp thuận) Aceite(Được chấp nhận)

Antônimos

Desconhecido(Không được biết đến) Rejeitado(Bị từ chối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Consagrada' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Consagrados
Os artistas consagrados receberam prémios.
(Những nghệ sĩ được vinh danh đã nhận giải thưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Consagradinho
Um autor consagradinho está a lançar um novo livro.
(Một tác giả được kính trọng đang phát hành một cuốn sách mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O artista consagrado está a pintar um retrato impressionante no seu estúdio."
    Nghệ sĩ lừng danh đang vẽ một bức chân dung ấn tượng trong studio của mình.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì ta đang nói đến một nghệ sĩ cụ thể (đã được biết hoặc ngầm hiểu). Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Consagrado' bổ nghĩa cho 'artista'.
  • "És um escritor consagrado e estás a escrever um novo livro que todos aguardam ansiosamente."
    Bạn là một nhà văn lừng danh và đang viết một cuốn sách mới mà mọi người đang mong chờ một cách sốt sắng.
    Mạo từ không xác định 'um' được dùng vì 'livro' là một cuốn sách chưa xác định cụ thể. Sử dụng ngôi 'tu' (és, estás) cho thân mật. Cấu trúc 'estar a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Consagrado' bổ nghĩa cho 'escritor'.
  • "A banda consagrada está a dar um concerto memorável no Coliseu."
    Ban nhạc lừng danh đang có một buổi hòa nhạc đáng nhớ tại Coliseu.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì ta đang nói đến một ban nhạc cụ thể (đã được biết hoặc ngầm hiểu). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Consagrada' bổ nghĩa cho 'banda'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este fadista é tão consagrado como Amália Rodrigues, mas eu diria que ela está a ser mais celebrada hoje em dia."
    Nghệ sĩ fado này được ngưỡng mộ như Amália Rodrigues, nhưng tôi có thể nói rằng bà ấy đang được tôn vinh nhiều hơn ngày nay.
    Câu này sử dụng cấp so sánh ngang bằng ('tão...como') và cấu trúc 'estar a + ser' (đang được) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Consagrado' được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ và kính trọng lâu dài.
  • "Tu és o artista mais consagrado desta nova geração. Estás a receber todos os prémios! Dá-me um autógrafo, por favor!"
    Bạn là nghệ sĩ được ngưỡng mộ nhất của thế hệ mới này. Bạn đang nhận mọi giải thưởng! Cho tôi xin chữ ký được không!
    Sử dụng cấp so sánh nhất ('mais consagrado') để chỉ mức độ cao nhất của sự ngưỡng mộ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' ('és') và cách dùng 'Estar a receber' (đang nhận). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Aquele realizador, embora consagrado, não está a fazer filmes tão interessantes como os que fazia antigamente."
    Đạo diễn đó, mặc dù được ngưỡng mộ, không còn làm những bộ phim thú vị như những gì ông ấy đã làm trước đây.
    Sử dụng cấu trúc 'tão...como' trong câu phủ định để so sánh sự thú vị của phim hiện tại và phim cũ. 'Estar a fazer' được dùng để chỉ hành động đang diễn ra (việc làm phim). 'Consagrado' diễn tả sự công nhận và kính trọng dành cho đạo diễn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se perseverares, tornar-te-ás um profissional consagrado na tua área."
    Nếu kiên trì, bạn sẽ trở thành một chuyên gia có danh tiếng trong lĩnh vực của mình.
    'Tornar-te-ás' là ví dụ của mesóclise, với đại từ 'te' đứng giữa động từ 'tornar' ở thì tương lai đơn (futuro simples). Động từ được chia ở ngôi 'Tu'. 'Consagrado' là tính từ bổ nghĩa cho 'profissional'.
  • "Embora ainda não o conheças, reconhecê-lo-ias logo como um artista consagrado, se visses a sua obra."
    Mặc dù vẫn chưa biết anh ấy, nhưng nếu thấy tác phẩm của anh ấy, bạn sẽ nhận ra ngay anh ấy là một nghệ sĩ có danh tiếng.
    'Reconhecê-lo-ias' là ví dụ của mesóclise, với đại từ 'o' đứng giữa động từ 'reconhecer' ở thì điều kiện đơn (condicional simples). Động từ được chia ở ngôi 'Tu'. 'Consagrado' là tính từ bổ nghĩa cho 'artista'.
  • "Se valorizasses a experiência, considerar-me-ias um mestre consagrado, não um principiante."
    Nếu bạn đánh giá cao kinh nghiệm, bạn sẽ coi tôi là một bậc thầy danh tiếng, chứ không phải là người mới bắt đầu.
    'Considerar-me-ias' là ví dụ của mesóclise, với đại từ 'me' đứng giữa động từ 'considerar' ở thì điều kiện đơn (condicional simples). Động từ được chia ở ngôi 'Tu'. 'Consagrado' là tính từ bổ nghĩa cho 'mestre'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)