(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consequências
B2
noun Feminino B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

consequências

[kõ.sɨˈkwẽ.si.ɐʃ]
hệ lụy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consequências" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Resultado ou efeito de um ato ou facto anterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hậu quả, ảnh hưởng (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As consequências da crise económica foram devastadoras."

    "Hệ lụy của cuộc khủng hoảng kinh tế thật tàn khốc."

  • "Ele terá de arcar com as consequências das suas ações."

    "Anh ta sẽ phải gánh chịu những hệ lụy từ hành động của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

efeitos(ảnh hưởng, tác động) implicações(hậu quả, liên lụy) resultância(kết quả)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'consequência'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consequências
As consequências das suas ações foram graves.
(Hậu quả từ những hành động của bạn rất nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consequenciazinhas
Não te preocupes com as consequenciazinhas, o importante é o resultado final.
(Đừng lo lắng về những hậu quả nhỏ nhặt, điều quan trọng là kết quả cuối cùng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "As consequências das tuas escolhas, far-te-ão arrepender no futuro."
    Những hậu quả từ các lựa chọn của em sẽ khiến em hối hận trong tương lai.
    Động từ 'fazer' ở thì tương lai đơn ('farão') kết hợp với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (ngôi 'tu') tạo thành 'far-te-ão' theo quy tắc mesóclise. 'Tuas escolhas' ngầm chỉ ngôi 'tu'. Trong trường hợp này, không có từ nào đứng trước động từ kích hoạt proclise.
  • "Considerando a tua atitude, as consequências mostrar-se-ão implacáveis e difíceis de reverter."
    Xét thái độ của em, những hậu quả sẽ trở nên khó xoay chuyển và không khoan nhượng.
    Động từ 'mostrar' ở thì tương lai đơn ('mostrarão') kết hợp với đại từ phản thân 'se' tạo thành 'mostrar-se-ão' theo quy tắc mesóclise. 'A tua atitude' ngầm chỉ ngôi 'tu'. Không có từ nào đứng trước động từ kích hoạt proclise, cho phép sử dụng mesóclise.
  • "O teu comportamento, se não for alterado, trazer-te-á consequências gravíssimas."
    Hành vi của em, nếu không thay đổi, sẽ mang đến cho em những hậu quả rất nghiêm trọng.
    Động từ 'trazer' ở thì tương lai đơn ('trará') kết hợp với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (ngôi 'tu') tạo thành 'trazer-te-á' theo quy tắc mesóclise. 'O teu comportamento' và 'se não for alterado' ngầm chỉ ngôi 'tu'. Mệnh đề phụ điều kiện ('se não for alterado') nằm giữa chủ ngữ và động từ chính, không kích hoạt proclise cho động từ chính.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Se tu continuares a ignorar os avisos, vais ter consequências graves."
    Nếu bạn cứ tiếp tục phớt lờ những cảnh báo, bạn sẽ phải gánh chịu những hậu quả nghiêm trọng.
    Sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'continuar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (continuares). Cấu trúc 'estar a...' (vais estar a ter) được rút gọn thành 'vais ter' để diễn tả tương lai gần, mang ý nghĩa 'sẽ phải gánh chịu'. 'consequências' ở dạng số nhiều.
  • "Estás tu a pensar nas consequências das tuas ações?"
    Bạn đang suy nghĩ về hậu quả của những hành động của mình à?
    Sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás). Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'tuas' là tính từ sở hữu tương ứng với 'tu'. Vị trí đại từ 'tu' sau động từ trong câu hỏi.
  • "Senhor, se não pagar o bilhete do autocarro, haverá consequências."
    Thưa ông, nếu ông không trả vé xe buýt, sẽ có hậu quả.
    Sử dụng 'Senhor' (lịch sự). Trong trường hợp trang trọng, ta tránh dùng 'tu' hoặc 'você' trực tiếp, chỉ dùng danh xưng lịch sự. 'haverá' là thì tương lai đơn của động từ 'haver', diễn tả 'sẽ có'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)