(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Conservador
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Xã hội học

Conservador

/kõ.sɛɾ.vɐˈdoɾ/
Bảo thủ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Conservador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não estar disposto a considerar ideias ou opiniões novas; ter um sistema de crenças fixo e imutável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; có một hệ thống niềm tin cố định và không thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito conservador nas suas opiniões, está sempre a defender as tradições."

    "Anh ấy rất bảo thủ trong quan điểm của mình, luôn bảo vệ các truyền thống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Tradicionalista(Người theo chủ nghĩa truyền thống) Reacionário(Phản động)

Antônimos

Liberal(Tự do) Progressista(Cấp tiến)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật. Dá-me um exemplo.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Conservadores
Os partidos conservadores tendem a defender valores tradicionais.
(Các đảng phái bảo thủ có xu hướng bảo vệ các giá trị truyền thống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Conservadorzinho
Ele é um conservadorzinho, mas tem ideias progressistas.
(Anh ta là một người hơi bảo thủ, nhưng có những ý tưởng tiến bộ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Os teus avós são demasiado conservadores para aceitarem que tu vivas sozinha antes do casamento."
    Ông bà của bạn quá bảo thủ để có thể chấp nhận việc bạn sống một mình trước khi kết hôn.
    Động từ nguyên thể 'aceitar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('aceitarem') để tương ứng với chủ ngữ 'Os teus avós'. Đây là cách dùng 'Infinitivo Pessoal' sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của động từ nguyên thể được xác định rõ.
  • "Apesar de sermos considerados conservadores, é importante para nós estarmos a par das novas tecnologias."
    Mặc dù bị xem là những người bảo thủ, việc nắm bắt các công nghệ mới là rất quan trọng đối với chúng tôi.
    Động từ 'ser' được chia ở dạng nguyên thể có ngôi ('sermos') sau cụm giới từ 'Apesar de', tương ứng với chủ ngữ 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a par' (nắm bắt/cập nhật) là một ví dụ về từ vựng chuẩn châu Âu.
  • "Por seres tão conservador, custa-te entenderes por que razão eles se querem mudar para o estrangeiro."
    Vì bạn quá bảo thủ, bạn khó mà hiểu được lý do tại sao họ lại muốn chuyển ra nước ngoài sinh sống.
    Động từ 'ser' và 'entender' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('seres', 'teres') tương ứng với chủ ngữ 'tu'. Vị trí của đại từ 'te' trong 'custa-te' (khó cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)