couro
[ˈko(w)ɾu]
da thuộc
Básico (A2)
Significado "couro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pele de animal tratada por curtimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta carteira é feita de couro genuíno."
"Cái ví này được làm từ da thuộc thật."
"Os sapatos de couro são mais duráveis."
"Giày da bền hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | couros |
Os couros dos animais eram usados para fazer roupas.
(Da của động vật được dùng để may quần áo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | courinho |
Este courinho é muito macio.
(Miếng da nhỏ này rất mềm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, comprarei um casaco de couro novo no centro da cidade, se tiver tempo."Ngày mai, tao sẽ mua một chiếc áo khoác da mới ở trung tâm thành phố, nếu có thời gian.Sử dụng 'comprarei' (thì tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít). 'Se tiver tempo' là mệnh đề điều kiện. 'Couro' là danh từ 'da'.
-
"No próximo ano, estarás a usar sapatos de couro feitos à mão, porque a tua mãe te vai oferecer uns."Năm tới, mày sẽ đang mang giày da thủ công, vì mẹ mày sẽ tặng cho mày một đôi.'Estarás a usar' (thì tương lai tiếp diễn ngôi thứ hai số ít - 'tu') sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'te vai oferecer' (tặng cho mày) - vị trí đại từ tuân thủ quy tắc. 'Couro' là danh từ.
-
"Quando formos ricos, mandaremos fazer sofás de couros exóticos para a nossa sala de estar."Khi nào chúng ta giàu có, chúng ta sẽ đặt làm ghế sofa bằng da thuộc kỳ lạ cho phòng khách của chúng ta.'Mandaremos fazer' (thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số nhiều) - 'mandar fazer' có nghĩa là 'đặt làm'. 'Couros' là dạng số nhiều của 'couro'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os artesãos criarem peças de couro de qualidade, é essencial estarem a usar as ferramentas adequadas."Để những người thợ thủ công tạo ra những sản phẩm da chất lượng, điều quan trọng là họ phải đang sử dụng các công cụ phù hợp.Infinitivo pessoal ('estarem a usar') chia theo ngôi 'eles/elas' vì chủ ngữ là 'os artesãos'. Cấu trúc 'estarem a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Antes de tu comprares um casaco de couro, deves estar a verificar se o material é genuíno."Trước khi bạn mua một chiếc áo khoác da, bạn nên đang kiểm tra xem chất liệu có phải là thật hay không.Infinitivo pessoal ('comprares') chia theo ngôi 'tu'. 'Deves estar a verificar' dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra kèm theo sự khuyên nhủ.
-
"Foi necessário os inspetores estarem a analisar vários couros para encontrarem uma falsificação."Các thanh tra cần phải đang phân tích nhiều loại da để tìm ra một sản phẩm giả mạo.Infinitivo pessoal ('estarem a analisar', 'encontrarem') chia theo ngôi 'eles/elas' vì chủ ngữ là 'os inspetores'. 'Estarem a analisar' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver os couros que o artesão está a trabalhar? São para umas belas botas."Bạn đang xem những tấm da mà người thợ thủ công đang làm việc không? Chúng dùng để làm một đôi bốt đẹp đấy.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Os couros' là dạng số nhiều của 'couro'.
-
"Dá-me aquele pedaço de couro, por favor. Preciso dele para terminar este trabalho. Estás a precisar de mais couros para o teu projeto?"Làm ơn đưa cho tôi miếng da kia. Tôi cần nó để hoàn thành công việc này. Bạn có cần thêm da cho dự án của bạn không?'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estás a precisar' thể hiện hành động đang cần (Continuous Aspect), chia động từ theo 'Tu'.
-
"Senhor, estes couros são de excelente qualidade. Está a ver como são macios? A senhora vai adorar o casaco feito com este couro."Thưa ông, những tấm da này có chất lượng tuyệt vời. Ông đang thấy chúng mềm mại thế nào không? Bà sẽ thích chiếc áo khoác làm bằng loại da này.Sử dụng 'Senhor/A senhora' (danh xưng lịch sự) cho trang trọng. 'Está a ver' (Continuous Aspect) dùng với 'O senhor/A senhora'. Từ 'Estes couros' chỉ rõ số nhiều của 'couro'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
