(Vị trí top_banner)
Hình minh họa críticos
B2
Substantivo Masculino B2 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

críticos

[ˈkɾitikʊʃ]
nhà phê bình
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "críticos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoas que expressam opiniões desfavoráveis sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người đưa ra ý kiến không tán thành về điều gì đó; nhà phê bình (số nhiều).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os críticos de cinema não gostaram do filme."

    "Các nhà phê bình phim không thích bộ phim."

  • "Os críticos foram muito duros com a nova peça de teatro."

    "Các nhà phê bình đã rất khắt khe với vở kịch mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

avaliadores(người đánh giá) censuradores(người kiểm duyệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'crítico'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) críticos
Os críticos de cinema elogiaram o filme.
(Các nhà phê bình phim đã khen ngợi bộ phim.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) criticazinhos
Há sempre uns criticazinhos a apontar defeitos.
(Luôn có những nhà phê bình nhỏ nhặt chỉ ra khuyết điểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Os críticos de cinema estão a analisar o novo filme do realizador português."
    Các nhà phê bình phim đang phân tích bộ phim mới của đạo diễn người Bồ Đào Nha.
    Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) đi với danh từ 'críticos'. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerúndio.
  • "És um dos críticos mais implacáveis que conheço. Dá-me a tua opinião sincera sobre o meu livro."
    Bạn là một trong những nhà phê bình khắc nghiệt nhất mà tôi biết. Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn về cuốn sách của tôi.
    Mạo từ không xác định 'um' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'críticos'. 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Chia động từ 'ser' ngôi 'tu' ('És').
  • "A maioria dos críticos concordou que o espetáculo era inovador, mas os críticos mais conservadores detestaram-no."
    Phần lớn các nhà phê bình đồng ý rằng buổi biểu diễn rất sáng tạo, nhưng những nhà phê bình bảo thủ hơn thì ghét nó.
    Sử dụng 'A maioria' để chỉ 'đa số' các nhà phê bình. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'detestaram' (detestaram-no) theo quy tắc enclisis.
Giống và Số của danh từ
  • "Os críticos de arte estão a preparar uma nova exposição sobre modernismo português."
    Các nhà phê bình nghệ thuật đang chuẩn bị một triển lãm mới về chủ nghĩa hiện đại Bồ Đào Nha.
    Ở đây, 'Os críticos' là danh từ giống đực số nhiều ('masculino plural'), phù hợp với mạo từ xác định 'Os'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') để đồng nhất với 'críticos'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a preparar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT).
  • "Tu tens de ouvir o que dizem os críticos mais experientes, eles sabem muito sobre este assunto."
    Bạn phải lắng nghe những gì các nhà phê bình kinh nghiệm hơn nói, họ biết rất nhiều về vấn đề này.
    Trong câu này, 'os críticos' vẫn là danh từ giống đực số nhiều. Tính từ 'experientes' (có kinh nghiệm) cũng được chia ở dạng số nhiều để hòa hợp với danh từ. Ngôi 'Tu' được sử dụng (ví dụ: 'Tu tens de ouvir'), tuân thủ văn phong thân mật theo chuẩn Châu Âu.
  • "Aquele crítico, um dos poucos que discorda, não está a apresentar argumentos sólidos."
    Nhà phê bình đó, một trong số ít người không đồng tình, không đưa ra những lập luận vững chắc.
    Ở đây, 'crítico' được dùng ở dạng giống đực số ít ('masculino singular'), đi kèm với mạo từ chỉ định 'Aquele'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') để phù hợp. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('não está a apresentar') tiếp tục được dùng cho hành động đang diễn ra, và không dùng Gerundio.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu já tinhas visto o que foi dito pelos críticos sobre o novo filme?"
    Bạn đã xem những gì đã được các nhà phê bình nói về bộ phim mới chưa?
    Cụm 'tinhas visto' sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và động từ 'ver' (xem) ở phân từ quá khứ bất quy tắc 'visto'. 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer' (nói), thể hiện nghĩa bị động 'đã được nói' và chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Enquanto eles estão a analisar o relatório, tu já tinhas feito as alterações pedidas pelos críticos?"
    Trong khi họ đang phân tích báo cáo, bạn đã thực hiện các thay đổi mà các nhà phê bình yêu cầu chưa?
    Cấu trúc 'estão a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT, thay vì dùng Gerúndio. 'Tinhas feito' sử dụng ngôi 'Tu' và động từ 'fazer' (làm) ở phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito', kết hợp với trợ động từ 'ter' tạo thành thì quá khứ hoàn thành.
  • "Tu não te preocupes com o que está a ser dito pelos críticos, pois o tema já foi coberto em detalhe."
    Bạn đừng lo lắng về những gì các nhà phê bình đang nói, vì chủ đề đó đã được đề cập chi tiết rồi.
    Cụm 'não te preocupes' dùng ngôi 'Tu' với đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não' đứng đầu cụm. 'Está a ser dito' là cấu trúc bị động của 'estar a dizer' (đang nói) chuẩn PT-PT. 'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (bao phủ, đề cập).
(Vị trí vocab_tab4_inline)