(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curtimenta
B2
Nome Feminino B2 Da thuộc/Nông nghiệp/Sản xuất

curtimenta

[kuɾˈtĩ.mẽ.tɐ]
bảo quản da
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "curtimenta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de tratamento de peles de animais para evitar a sua decomposição e torná-las adequadas para a produção de couro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình bảo quản da động vật để ngăn ngừa sự phân hủy và làm cho chúng phù hợp cho sản xuất da.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A curtimenta é um processo demorado que requer precisão."

    "Quá trình bảo quản da là một quá trình tốn thời gian, đòi hỏi sự chính xác."

  • "Estamos a estudar novos métodos de curtimenta para reduzir o impacto ambiental."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp bảo quản da mới để giảm tác động đến môi trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

preparação do couro(sự chuẩn bị da)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A curtimenta é um processo essencial na produção de couro, transformando a pele bruta num material durável e utilizável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) curtimentas
As curtimentas eram visíveis nas paredes da antiga fábrica.
(Các lớp thuộc da có thể nhìn thấy trên các bức tường của nhà máy cũ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) curtimentazinha
A curtimentazinha mal se notava na amostra de couro.
(Lớp thuộc da mỏng hầu như không được chú ý trong mẫu da.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A curtimenta é um processo essencial para a produção de couro durável."
    Sự thuộc da là một quy trình thiết yếu cho việc sản xuất da bền.
    Câu này sử dụng 'a curtimenta' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'curtimenta') để chỉ một quy trình thuộc da cụ thể, được đề cập đến như một khái niệm chung.
  • "Estou a verificar se esta curtimenta respeita as normas ambientais europeias."
    Tôi đang kiểm tra xem quy trình thuộc da này có tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường châu Âu hay không.
    Câu này sử dụng 'esta curtimenta' (mạo từ chỉ định 'esta' + danh từ 'curtimenta') để chỉ một quy trình thuộc da cụ thể, gần người nói. Lưu ý việc sử dụng cấu trúc 'estar a verificar' (đang kiểm tra) thay vì gerundio.
  • "Não encontrei nenhuma curtimenta que fosse totalmente isenta de químicos agressivos. Dá-me alternativas para eu analisar."
    Tôi không tìm thấy bất kỳ quy trình thuộc da nào hoàn toàn không chứa hóa chất mạnh. Hãy cho tôi các lựa chọn thay thế để tôi phân tích.
    Câu này sử dụng 'nenhuma curtimenta' (mạo từ không xác định 'nenhuma' + danh từ 'curtimenta') để chỉ bất kỳ quy trình thuộc da nào trong số nhiều quy trình. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ, được sử dụng khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, o meu avô estava sempre a falar sobre as curtimentas de peles na sua fábrica."
    Khi tôi còn bé, ông tôi luôn nói về việc thuộc da trong nhà máy của ông.
    Sử dụng 'estava a falar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Curtimentas' là danh từ số nhiều, vì vậy động từ 'falar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Antigamente, tu estavas a observar o processo de curtimenta com muita atenção para aprenderes o ofício."
    Ngày xưa, bạn đã quan sát quá trình thuộc da rất cẩn thận để học nghề.
    Sử dụng 'estavas a observar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) với ngôi 'tu' (bạn), diễn tả hành động quan sát đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Naquela época, as curtimentas exigiam muita mão de obra, e os trabalhadores estavam a passar horas a fio a trabalhar nas peles."
    Vào thời đó, việc thuộc da đòi hỏi rất nhiều nhân công, và những người công nhân đã trải qua hàng giờ làm việc liên tục trên da.
    Sử dụng 'estavam a passar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) với chủ ngữ số nhiều ('os trabalhadores') để chỉ hành động kéo dài trong quá khứ. 'Curtimentas' ở đây chỉ quy trình thuộc da nói chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)