décimo
[ˈdɛ.si.mu]
một phần mười
Básico (A2)
Significado "décimo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma parte em dez partes iguais; 1/10.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần trong mười phần bằng nhau; 1/10.
Exemplos (Ví dụ)
"Um décimo de cem é dez."
"Một phần mười của một trăm là mười."
"Estou a ler um livro e já terminei um décimo."
"Tôi đang đọc một cuốn sách và đã đọc xong một phần mười."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: décimos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | décimos |
Os décimos de segundo são cruciais numa corrida.
(Những phần mười giây là rất quan trọng trong một cuộc đua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | decimozinho |
Ele recebeu um decimozinho do prémio total.
(Anh ấy nhận được một phần nhỏ của tổng giải thưởng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Para perceberes melhor a matemática, divide a maçã em dez partes e dá-me um décimo."Để hiểu toán rõ hơn, hãy chia quả táo thành mười phần và đưa cho tôi một phần mười.Đây là câu mệnh lệnh dùng ngôi 'tu', với đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' được đặt sau động từ 'dar' ('dá-me') theo quy tắc ênclise trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Para perceberes' thể hiện động từ chia ở ngôi 'tu'.
-
"O professor explicou-nos que a área sombreada representava apenas um décimo do total."Giáo sư đã giải thích cho chúng tôi rằng vùng được tô bóng chỉ chiếm một phần mười tổng diện tích.Động từ 'explicar' được chia ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito simples) và đại từ tân ngữ gián tiếp 'nos' được đặt sau động từ ('explicou-nos') theo quy tắc ênclise.
-
"Tu estás a pedir-me um décimo do meu tempo, mas não estou a ter muito agora."Bạn đang yêu cầu tôi một phần mười thời gian của tôi, nhưng bây giờ tôi không có nhiều thời gian.Trong cụm 'estás a pedir-me', động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' và 'a pedir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'pedir' ('pedir-me') theo quy tắc ênclise khi kết hợp với 'estar a'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu tens um décimo da fortuna do rei. És um sortudo!"Bạn có một phần mười tài sản của nhà vua. Bạn thật may mắn!Câu này sử dụng 'um décimo' (số ít, giống đực) vì đề cập đến một phần mười duy nhất. 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'És' là dạng chia động từ 'ser' (là) ở ngôi 'tu'.
-
"Neste momento, estamos a discutir os décimos de imposto que a empresa deve pagar."Ngay lúc này, chúng tôi đang thảo luận về những phần mười thuế mà công ty phải trả.Ở đây, 'décimos' là số nhiều (giống đực) vì đề cập đến nhiều phần mười của thuế. Cấu trúc 'estamos a discutir' (chúng tôi đang thảo luận) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
-
"Dá-me dois décimos do bolo, por favor. Estou a ficar com fome!"Cho tôi hai phần mười của chiếc bánh, làm ơn. Tôi đang đói!'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ), tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Dois décimos' (hai phần mười) là số nhiều, giống đực. 'Estou a ficar' (tôi đang trở nên) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, ele recebeu apenas um décimo do que lhe era devido."Hôm qua, anh ấy chỉ nhận được một phần mười số tiền đáng lẽ anh ấy được nhận.Động từ 'recebeu' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít (ele). 'Um décimo' (một phần mười) là danh từ.
-
"Nós vendemos três décimos do nosso stock total na semana passada."Chúng tôi đã bán ba phần mười tổng số hàng tồn kho của mình vào tuần trước.Động từ 'vendemos' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Três décimos' là dạng số nhiều của danh từ.
-
"Tu pagaste apenas um décimo da quota anual no ano passado."Năm ngoái, bạn (ngôi tu) chỉ trả một phần mười phí thường niên.Động từ 'pagaste' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ hai số ít (tu). Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
