(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dele
A2
Pronome possessivo (Masculino) A2 Ngữ pháp

dele

ˈde.lɨ
của anh ấy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dele" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pertence ou se relaciona com ele.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é o carro dele."

    "Đây là xe của anh ấy."

  • "Vi a casa dele ontem."

    "Tôi đã thấy nhà của anh ấy hôm qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

próprio(riêng của anh ấy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng để chỉ sở hữu của một người hoặc vật giống đực đã được nhắc đến trước đó.

Gramática (Ngữ pháp)

pronoun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deles
Estes livros são deles.
(Những cuốn sách này là của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) -

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O livro, achado perto dos pertences dele, foi crucial para a investigação."
    Cuốn sách, được tìm thấy gần những đồ vật thuộc về anh ta, rất quan trọng cho cuộc điều tra.
    ‘Achado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘achar’ (tìm thấy). Câu này sử dụng 'dele' để chỉ những vật thuộc về một người đàn ông cụ thể, kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc để diễn tả trạng thái đã hoàn thành.
  • "Tu deves ter trazido as chaves do carro dele, pois ele está a procurar por elas desesperadamente."
    Chắc hẳn là bạn đã mang chìa khóa xe của anh ấy rồi, vì anh ấy đang tìm chúng một cách tuyệt vọng.
    ‘Trazido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘trazer’ (mang). Ở đây, ‘dele’ chỉ sự sở hữu của chìa khóa thuộc về người đàn ông đó. Cấu trúc 'estar a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ yêu cầu 'Continuous Aspect'.
  • "Foi dito que o quadro, pintado pelo mestre, seria dele no futuro."
    Người ta nói rằng bức tranh, được vẽ bởi bậc thầy, sẽ thuộc về anh ta trong tương lai.
    ‘Dito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘dizer’ (nói). 'Dele' ở đây chỉ quyền sở hữu trong tương lai đối với bức tranh. Mệnh đề bị động sử dụng phân từ quá khứ 'dito'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)